❤️ Yêu thích của tôi

🈶
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🈶

Nút Tiếng Nhật “không miễn phí”

Emoji 🈶, hay còn gọi là nút tiếng Nhật “không miễn phí”, hiển thị ký tự tiếng Nhật 'yū' (有) bên trong một hình vuông. Ký tự này có nghĩa là 'sở hữu', 'có', hoặc 'tồn tại'. Emoji này thường được sử d...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🈶, hay còn gọi là nút tiếng Nhật “không miễn phí”, hiển thị ký tự tiếng Nhật 'yū' (有) bên trong một hình vuông. Ký tự này có nghĩa là 'sở hữu', 'có', hoặc 'tồn tại'. Emoji này thường được sử dụng để biểu thị rằng một dịch vụ, sản phẩm hoặc nội dung nào đó không miễn phí, mà phải trả phí để sử dụng. Nó tương đương với việc dán nhãn 'có phí' hoặc 'không miễn phí' cho một cái gì đó. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng để biểu thị sự hiện diện hoặc sẵn có của một cái gì đó. Emoji 🈶 được giới thiệu trong Unicode phiên bản 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🈶

Biểu thị một dịch vụ hoặc sản phẩm có phí

Ứng dụng này 🈶 tính năng cao cấp mà bạn phải trả tiền để sử dụng.

🈶

Cho biết một cái gì đó không miễn phí

Wifi ở đây 🈶, bạn cần mua mã để truy cập.

🈶

Thể hiện sự hiện diện hoặc sẵn có của một cái gì đó

Chúng tôi 🈶 sẵn tất cả các kích cỡ bạn cần.

🈶

Sử dụng trong bối cảnh tiếng Nhật để chỉ 'có' hoặc 'sở hữu'

Tôi 🈶 một chiếc xe mới.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Nút Tiếng Nhật “không miễn phí” Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Nút Tiếng Nhật “không miễn phí” Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Nút Tiếng Nhật “không miễn phí” Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Nút Tiếng Nhật “không miễn phí” OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Dịch vụ này 🈶 phí, bạn có đồng ý không?

Wifi 🈶 ở sân bay, bạn cần mua thẻ để sử dụng.

Sản phẩm này 🈶 sẵn các màu khác nhau.

Hãy nhớ rằng, bản nâng cấp 🈶 phí.

Thông tin 🈶 giá trị!

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Japonca "ücretsiz değil" düğmesi Türkçe 🇺🇸 Japanese “not free of charge” button English 🇩🇪 Schriftzeichen für „nicht gratis“ Deutsch 🇫🇷 Bouton pas gratuit en japonais Français 🇮🇳 जापानी “मुफ़्त नहीं” बटन हिन्दी 🇸🇦 الزر /غير مجاني/ باليابانية العربية 🇷🇺 Платно Русский 🇵🇰 جاپانی "مفت نہیں" بٹن اردو 🇮🇩 Tombol Jepang "tidak gratis" Bahasa Indonesia 🇹🇭 ภาษาญี่ปุ่นคำว่า “คิดค่าใช้จ่าย” ไทย 🇮🇷 دکمهٔ غیرمجانی به ژاپنی فارسی 🇳🇬 Maɓallin "ba kyauta ba" Na Japan Hausa 🇪🇹 ያኖረ ካሬ አይዶግራፍ አማርኛ 🇹🇿 Idiogramu ya 'Ipo' Ndani ya Mraba Kiswahili 🇧🇩 বর্গাকার বিদ্যমান চিত্রলিপি বাংলা 🇲🇲 ဂျပန်ဘာသာ အခမဲ့ မဟုတ်ပါ ခလုတ် မြန်မာ 🇺🇿 Kvadrat ichidagi mavjudlik iyeroglifi Oʻzbek 🇮🇳 जपानी “मोफत नाही” बटण मराठी 🇮🇳 జపనీస్‌లో "ఛార్జీలు ఉన్నాయి" సూచించే బటన్ తెలుగు 🇮🇩 Tombol Jepang "ora gratis" Jawa 🇮🇶 Japanese “not free of charge” button Kurdî 🇵🇭 Hapones na button na nagsasabing "hindi ito libre" Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để làm rõ các dịch vụ có phí

Sử dụng emoji 🈶 để thông báo rõ ràng rằng một dịch vụ hoặc tính năng nào đó không miễn phí, tránh gây hiểu lầm cho người dùng.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp emoji 🈶 với các emoji khác như 💰 hoặc 💳 để nhấn mạnh hơn về chi phí liên quan.

💡

Sử dụng trong bối cảnh tiếng Nhật

Nếu bạn đang giao tiếp bằng tiếng Nhật, hãy sử dụng emoji này để biểu thị ý nghĩa 'có' hoặc 'sở hữu'.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F236
🈶
\1F236
\u{1F236}

🏷️ Từ khóa

không miễn phí có phí tiếng Nhật sở hữu tồn tại dịch vụ sản phẩm tính phí hiện diện