❤️ Yêu thích của tôi

㊙️
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
㊙️

Nút Tiếng Nhật “bí mật”

Emoji ㊙️ (Nút Tiếng Nhật “bí mật”) biểu thị một vòng tròn màu đỏ chứa chữ kanji Nhật Bản “秘” (hi), có nghĩa là “bí mật”. Emoji này thường được dùng để biểu thị điều gì đó là bí mật, riêng tư, hoặc đ...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji ㊙️ (Nút Tiếng Nhật “bí mật”) biểu thị một vòng tròn màu đỏ chứa chữ kanji Nhật Bản “秘” (hi), có nghĩa là “bí mật”. Emoji này thường được dùng để biểu thị điều gì đó là bí mật, riêng tư, hoặc được giữ kín. Nó có thể được sử dụng để ám chỉ thông tin mật, một kế hoạch bí mật, hoặc một điều bất ngờ sắp xảy ra. Đôi khi, nó cũng được sử dụng một cách hài hước hoặc mỉa mai để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không nên được tiết lộ. Emoji này được giới thiệu trong Unicode phiên bản 6.0 vào năm 1993.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

㊙️

Biểu thị một bí mật hoặc thông tin mật

Tôi có một ㊙️ lớn muốn chia sẻ với bạn!

㊙️

Ám chỉ một kế hoạch bí mật hoặc bất ngờ

Chúng ta đang chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ ㊙️ cho anh ấy.

㊙️

Nhấn mạnh rằng một điều gì đó nên được giữ kín

Đừng nói với ai về điều này ㊙️!

㊙️

Sử dụng một cách hài hước để ám chỉ một điều gì đó 'bí mật' một cách rõ ràng

Tôi đang làm việc ㊙️ trên một dự án 'bí mật'.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Nút Tiếng Nhật “bí mật” Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Nút Tiếng Nhật “bí mật” Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Nút Tiếng Nhật “bí mật” OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tôi có một bí mật ㊙️ muốn kể cho bạn!

Đây là thông tin ㊙️, đừng tiết lộ cho ai nhé!

Kế hoạch bí mật của chúng ta ㊙️ sẽ thành công!

Suỵt! ㊙️ Đây là một bất ngờ!

Dự án ㊙️ của tôi sắp hoàn thành rồi!

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để tạo sự tò mò

Sử dụng emoji ㊙️ để thu hút sự chú ý và tạo sự tò mò về một điều gì đó.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp emoji ㊙️ với các emoji khác để truyền tải thông điệp cụ thể hơn, ví dụ: 🤫㊙️.

💡

Sử dụng trong bối cảnh phù hợp

Đảm bảo rằng việc sử dụng emoji ㊙️ phù hợp với ngữ cảnh và không gây hiểu lầm.

💻 Mã cho lập trình viên

U+3299-FE0F
&#x3299-FE0F;
\3299-FE0F
\u{3299-FE0F}

🏷️ Từ khóa

bí mật thông tin mật riêng tư bí ẩn kế hoạch bí mật bất ngờ tiếng Nhật kanji giữ kín mật khẩu