❤️ Yêu thích của tôi

⏯️
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
⏯️

Nút phát hoặc tạm dừng

Emoji ⏯️ (Nút Phát hoặc Tạm dừng) hiển thị hai hình tam giác hướng sang phải (biểu tượng phát) và hai vạch dọc (biểu tượng tạm dừng) đặt cạnh nhau. Nó thường được sử dụng để biểu thị việc phát, tạm dừ...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji ⏯️ (Nút Phát hoặc Tạm dừng) hiển thị hai hình tam giác hướng sang phải (biểu tượng phát) và hai vạch dọc (biểu tượng tạm dừng) đặt cạnh nhau. Nó thường được sử dụng để biểu thị việc phát, tạm dừng hoặc tiếp tục phát lại nội dung đa phương tiện như video, âm thanh hoặc podcast. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ sự gián đoạn, tiếp tục hoặc thay đổi trạng thái trong một tình huống nào đó. Emoji này được giới thiệu trong Unicode 6.0 vào năm 2010, cùng với nhiều biểu tượng điều khiển đa phương tiện khác, phản ánh sự phổ biến ngày càng tăng của nội dung số và nhu cầu về các biểu tượng trực quan để điều khiển phát lại.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

⏯️

Điều khiển phát lại đa phương tiện

Đang xem phim và cần tạm dừng ⏯️

⏯️

Chỉ sự gián đoạn và tiếp tục

Cuộc họp của chúng ta sẽ có một khoảng nghỉ ngắn ⏯️

⏯️

Biểu thị sự thay đổi trạng thái

Mối quan hệ của họ đang ở trạng thái 'tạm dừng' ⏯️

⏯️

Sử dụng trong tin nhắn liên quan đến âm nhạc hoặc video

Đang nghe bài hát mới ⏯️

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Nút phát hoặc tạm dừng Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Nút phát hoặc tạm dừng Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Nút phát hoặc tạm dừng OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tạm dừng một chút nhé ⏯️

Ấn nút phát ⏯️ để tiếp tục nào!

Video sẽ được tạm dừng ⏯️ trong giây lát.

Hãy tua lại và nghe lại đoạn này ⏯️.

Nhấn phát/tạm dừng ⏯️ tùy thích.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh đa phương tiện

Sử dụng emoji này khi thảo luận về video, âm thanh hoặc bất kỳ nội dung đa phương tiện nào.

💡

Biểu thị sự gián đoạn

Dùng emoji này để chỉ sự gián đoạn tạm thời hoặc sự thay đổi trong một tiến trình.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp với các emoji khác liên quan đến âm nhạc hoặc video để tăng thêm ý nghĩa.

💻 Mã cho lập trình viên

U+23EF-FE0F
&#x23EF-FE0F;
\23EF-FE0F
\u{23EF-FE0F}

🏷️ Từ khóa

phát tạm dừng đa phương tiện video âm thanh điều khiển tiếp tục gián đoạn nút phát tạm dừng biểu tượng phát tạm dừng