❤️ Yêu thích của tôi

🧪
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🧪

Ống nghiệm

Emoji 🧪 (Ống nghiệm) mô tả một ống thủy tinh chứa chất lỏng, thường có màu xanh lá cây, xanh lam hoặc tím. Nó thường được sử dụng để biểu thị khoa học, thí nghiệm, nghiên cứu, hóa học, sinh học, y họ...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🧪 (Ống nghiệm) mô tả một ống thủy tinh chứa chất lỏng, thường có màu xanh lá cây, xanh lam hoặc tím. Nó thường được sử dụng để biểu thị khoa học, thí nghiệm, nghiên cứu, hóa học, sinh học, y học và phòng thí nghiệm. Ngoài nghĩa đen, emoji này còn có thể được dùng để tượng trưng cho những ý tưởng mới, sự sáng tạo, hoặc một điều gì đó đang được phát triển. Emoji Ống nghiệm ra mắt lần đầu trong Unicode 11.0 vào năm 2018.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🧪

Biểu thị khoa học và nghiên cứu

Hôm nay có bài kiểm tra hóa học 🧪.

🧪

Thể hiện sự tò mò và khám phá

Tôi muốn tự mình làm thí nghiệm khoa học 🧪.

🧪

Đại diện cho y học và các xét nghiệm

Tôi phải đi xét nghiệm máu 🧪.

🧪

Sử dụng để diễn tả một ý tưởng mới hoặc một dự án đang phát triển

Chúng tôi đang ấp ủ một dự án mới 🧪.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Ống nghiệm Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Ống nghiệm Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Ống nghiệm Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Ống nghiệm OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Hôm nay chúng ta sẽ làm thí nghiệm thú vị! 🧪

Tôi đang làm nghiên cứu về một loại thuốc mới. 🧪

Cần thêm một chút... 🧪

Thí nghiệm này có vẻ hứa hẹn! 🧪

Khoa học thật tuyệt vời! 🧪

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng kèm các emoji khoa học khác

Kết hợp emoji 🧪 với các emoji như 🔬 (Kính hiển vi), 🧬 (DNA), hoặc 🧫 (Đĩa Petri) để nhấn mạnh chủ đề khoa học.

💡

Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo

Dùng emoji 🧪 để gợi ý về những ý tưởng mới hoặc những dự án đang trong giai đoạn phát triển.

💡

Cân nhắc ngữ cảnh

Hãy chắc chắn rằng ngữ cảnh sử dụng emoji 🧪 phù hợp với thông điệp bạn muốn truyền tải.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F9EA
🧪
\1F9EA
\u{1F9EA}

🏷️ Từ khóa

ống nghiệm khoa học thí nghiệm hóa học sinh học y học nghiên cứu phòng thí nghiệm phát triển sáng tạo