❤️ Yêu thích của tôi

🔄
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🔄

Nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ

Emoji 🔄 (Nút Mũi Tên Ngược Chiều Kim Đồng Hồ) mô tả một mũi tên cong quay ngược chiều kim đồng hồ, tạo thành một vòng tròn không hoàn chỉnh. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự quay vòng, làm mới,...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🔄 (Nút Mũi Tên Ngược Chiều Kim Đồng Hồ) mô tả một mũi tên cong quay ngược chiều kim đồng hồ, tạo thành một vòng tròn không hoàn chỉnh. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự quay vòng, làm mới, tải lại, hoàn tác hoặc lặp lại một hành động nào đó. Emoji này có thể ám chỉ việc quay trở lại trạng thái ban đầu, sự tuần hoàn hoặc quá trình lặp đi lặp lại. Ngoài ra, nó còn có thể biểu thị sự thay đổi, biến đổi hoặc sự trở lại của một điều gì đó. Emoji 🔄 được giới thiệu trong Unicode 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🔄

Làm mới hoặc tải lại trang web/ứng dụng

Chờ một chút, mình đang 🔄 lại trang.

🔄

Hoàn tác một hành động

Mình lỡ tay xóa mất rồi, có cách nào 🔄 lại không?

🔄

Lặp lại một hành động hoặc quá trình

Bài hát này hay quá, mình muốn 🔄 lại nghe thêm lần nữa.

🔄

Biểu thị sự tuần hoàn hoặc vòng lặp

Cuộc sống là một vòng 🔄, có bắt đầu ắt có kết thúc.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Nút mũi tên ngược chiều kim đồng hồ OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Đang 🔄 lại trang web, vui lòng chờ chút nhé!

Mình cần 🔄 lại suy nghĩ về vấn đề này.

🔄 để cập nhật thông tin mới nhất!

Hy vọng mọi thứ sẽ sớm 🔄 về quỹ đạo của nó.

🔄 lại từ đầu nào!

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Saat yönünün tersinde dönen oklar Türkçe 🇺🇸 Counterclockwise arrows button English 🇩🇪 Pfeile gegen den Uhrzeigersinn Deutsch 🇫🇷 Flèches dans le sens antihoraire Français 🇮🇳 घड़ी की उल्टी दिशा में तीर हिन्दी 🇸🇦 زر عكس اتجاه عقارب الساعة العربية 🇷🇺 Против часовой стрелки Русский 🇵🇰 گھڑی کی مخالف سمت میں تیر بٹن اردو 🇮🇩 Tanda panah berlawanan arah jarum jam Bahasa Indonesia 🇹🇭 ลูกศรทวนเข็มนาฬิกา ไทย 🇮🇷 خلاف جهت عقربه‌های ساعت فارسی 🇳🇬 Maɓallin kibiyoyi ta hannun hagu Hausa 🇪🇹 በሰዓት አዟዟር አቅጣጫ ተቃራኒ ያሉ ቀስቶች አዝራር አማርኛ 🇹🇿 Kitufe cha Mishale ya Kisaa Kiswahili 🇧🇩 ঘড়ির কাঁটার বিপরীতে তীর বোতাম বাংলা 🇲🇲 ဘယ်ရစ် မြားများ ခလုတ် မြန်မာ 🇺🇿 Soat millariga qarshi yo‘nalish Oʻzbek 🇮🇳 घड्‍याळाच्या विरूद्ध दिशेत असलेले बाण मराठी 🇮🇳 అపసవ్యదిశలో బాణాల బటన్ తెలుగు 🇮🇩 Tombol Panah Mubeng Nganggo Jarum Jam Jawa 🇮🇶 Bişkoka tîrên dij-demjimêrê Kurdî 🇵🇭 Mga Pabalik na Oras na Arrow Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng khi muốn ám chỉ sự lặp lại

Emoji này rất hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh một hành động hoặc quá trình sẽ diễn ra nhiều lần.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Bạn có thể kết hợp 🔄 với các emoji khác để làm rõ ý nghĩa, ví dụ: 🔄⏳ (tải lại trong khi chờ đợi).

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy chắc chắn rằng người nhận hiểu rõ ý nghĩa 'làm mới', 'hoàn tác' hoặc 'lặp lại' mà bạn muốn truyền tải.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F504
🔄
\1F504
\u{1F504}

🏷️ Từ khóa

làm mới tải lại hoàn tác lặp lại quay vòng tuần hoàn mũi tên xoay