❤️ Yêu thích của tôi

↩️
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
↩️

Mũi tên phải cong sang trái

Emoji ↩️ (Mũi tên phải cong sang trái) mô tả một mũi tên cong bắt đầu từ bên phải và uốn cong sang bên trái, thường tạo thành một hình bán nguyệt hoặc hình chữ U ngược. Nó chủ yếu được sử dụng để biểu...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji ↩️ (Mũi tên phải cong sang trái) mô tả một mũi tên cong bắt đầu từ bên phải và uốn cong sang bên trái, thường tạo thành một hình bán nguyệt hoặc hình chữ U ngược. Nó chủ yếu được sử dụng để biểu thị hành động quay lại, trả lại, hoặc hoàn tác một hành động nào đó. Emoji này có thể được dùng để ám chỉ việc quay lại một điểm trước đó, lặp lại một hành động, hoặc thậm chí là hoàn tác một tin nhắn. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để biểu thị sự thay đổi hướng hoặc quay trở lại một trạng thái trước đó. Emoji ↩️ được giới thiệu lần đầu trong Unicode 1.1 vào năm 1993.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

↩️

Quay lại một trang web hoặc ứng dụng

Nhấn nút ↩️ để quay lại trang trước.

↩️

Hoàn tác một hành động

Tôi đã xóa nhầm tệp, làm sao để ↩️ lại?

↩️

Lặp lại một hành động hoặc quy trình

Cần ↩️ lại quy trình này để đảm bảo kết quả chính xác.

↩️

Quay trở lại một chủ đề hoặc cuộc trò chuyện trước đó

Chúng ta hãy ↩️ lại chủ đề ban đầu nhé.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Mũi tên phải cong sang trái Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Mũi tên phải cong sang trái Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Mũi tên phải cong sang trái OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tôi sẽ ↩️ sau nhé, giờ bận quá!

Cần ↩️ lại bước này để sửa lỗi.

Bạn có thể ↩️ lại tin nhắn đã gửi không?

Hãy ↩️ lại và suy nghĩ kỹ hơn về vấn đề này.

Thử ↩️ lại xem sao!

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để biểu thị sự quay lại

Emoji này rất hữu ích khi bạn muốn chỉ ra việc quay lại một vị trí, trạng thái hoặc hành động trước đó.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Bạn có thể kết hợp ↩️ với các emoji khác để làm rõ ý nghĩa, ví dụ như ↩️⏳ để biểu thị việc quay lại một thời điểm trong quá khứ.

💡

Sử dụng trong hướng dẫn

Trong các hướng dẫn hoặc chỉ dẫn, ↩️ có thể được sử dụng để biểu thị việc lặp lại một bước.

💻 Mã cho lập trình viên

U+21A9-FE0F
&#x21A9-FE0F;
\21A9-FE0F
\u{21A9-FE0F}

🏷️ Từ khóa

mũi tên quay lại trở lại hoàn tác lặp lại undo redo vòng lại quay đầu