❤️ Yêu thích của tôi

🧎‍♀️‍➡️
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🧎‍♀️‍➡️

Người phụ nữ quỳ: hướng sang phải

Emoji 🧎‍♀️‍➡️ (Người phụ nữ quỳ: hướng sang phải) mô tả một người phụ nữ đang trong tư thế quỳ gối và hướng mặt sang phải. Emoji này là một biến thể giới tính của emoji người quỳ gối cơ bản, được tạo...

U+1F9CE-200D-2640-FE0F-200D-27A1-FE0F Unicode
15.1 Phiên bản Người & Cơ thể Danh mục

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🧎‍♀️‍➡️ (Người phụ nữ quỳ: hướng sang phải) mô tả một người phụ nữ đang trong tư thế quỳ gối và hướng mặt sang phải. Emoji này là một biến thể giới tính của emoji người quỳ gối cơ bản, được tạo ra bằng cách kết hợp emoji người quỳ gối với ký hiệu giới tính nữ. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự phục tùng, tôn kính, hoặc đôi khi là sự thất vọng hoặc mệt mỏi. Tuy nhiên, ý nghĩa của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó cũng có thể biểu thị việc cầu nguyện, tham gia vào một nghi lễ tôn giáo, hoặc đơn giản là đang nghỉ ngơi ở tư thế quỳ. Emoji này được giới thiệu trong Unicode 15.1 vào năm 2023.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🧎‍♀️‍➡️

Thể hiện sự phục tùng hoặc tôn kính

Tôi 🧎‍♀️‍➡️ hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.

🧎‍♀️‍➡️

Biểu thị sự thất vọng hoặc mệt mỏi

Tôi quá mệt mỏi với công việc này 🧎‍♀️‍➡️.

🧎‍♀️‍➡️

Thể hiện sự cầu nguyện hoặc tôn giáo

Cô ấy 🧎‍♀️‍➡️ cầu nguyện mỗi đêm.

🧎‍♀️‍➡️

Đang nghỉ ngơi hoặc ở tư thế quỳ

Cô ấy 🧎‍♀️‍➡️ để trồng cây.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Người phụ nữ quỳ: hướng sang phải Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Người phụ nữ quỳ: hướng sang phải Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tôi hoàn toàn khuất phục 🧎‍♀️‍➡️ trước vẻ đẹp của bạn!

Thật là một ngày dài mệt mỏi! 🧎‍♀️‍➡️

Chúng ta hãy cùng nhau cầu nguyện 🧎‍♀️‍➡️.

Tôi 🧎‍♀️‍➡️ xin lỗi vì những gì đã xảy ra.

Cô ấy 🧎‍♀️‍➡️ đang thực hiện nghi lễ truyền thống.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Diz çöken kadın: sağa dönük Türkçe 🇺🇸 Woman kneeling: facing right English 🇩🇪 Kniende Frau: nach rechts Deutsch 🇫🇷 Femme à genoux : vers la droite Français 🇮🇳 औरत घुटनों के बल: दाईं ओर चेहरा घुमाए हिन्दी 🇸🇦 سيدة جالسة على ركبتيها: متجه لليمين العربية 🇷🇺 Женщина на коленях: , направленные вправо Русский 🇵🇰 گھٹنوں کے بل بیٹھی عورت: دائیں طرف دیکھنے والا اردو 🇮🇩 Wanita berlutut: menghadap kanan Bahasa Indonesia 🇹🇭 ผู้หญิงกำลังคุกเข่า: หันขวา ไทย 🇮🇷 زن زانوزده: به سمت راست فارسی 🇳🇬 Mace mai gwiwoyi: tana fuskantar dama Hausa 🇪🇹 በስተቀኝ በኩል እየተመለከተች ያለች ሴት ተንበርክካ አማርኛ 🇹🇿 Mwanamke Aliye Piga Magoti: Anaangalia Kulia Kiswahili 🇧🇩 হাঁটু গেড়ে বসা মহিলা: ডান দিকে মুখ করে আছে বাংলা 🇲🇲 ဒူးထောက်နေသူ အမျိုးသမီး − ညာဘက် မျက်နှာမူ မြန်မာ 🇺🇿 Tiz choʻkkan ayol: o‘ngga qaragan Oʻzbek 🇮🇳 गुडघे टेकलेली महिला: उजवीकडे मराठी 🇮🇳 మోకాళ్లపై కూర్చున్న స్త్రీ: కుడివైపు చూడటం తెలుగు 🇮🇩 Wanita Ndhodhok: Madhep Tengen Jawa 🇮🇶 Jina çokşikestî: ber bi rastê ve Kurdî 🇵🇭 Babaeng Nakaluhod: Nakaharap sa Kanan Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng theo ngữ cảnh

Hãy cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng emoji này, vì nó có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp với các emoji khác để làm rõ ý nghĩa bạn muốn truyền tải.

💡

Tránh sử dụng sai mục đích

Tránh sử dụng emoji này một cách xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F9CE-200D-2640-FE0F-200D-27A1-FE0F
&#x1F9CE-200D-2640-FE0F-200D-27A1-FE0F;
\1F9CE-200D-2640-FE0F-200D-27A1-FE0F
\u{1F9CE-200D-2640-FE0F-200D-27A1-FE0F}

🏷️ Từ khóa

người phụ nữ quỳ quỳ gối phục tùng tôn kính cầu nguyện mệt mỏi thất vọng emoji phụ nữ quỳ biểu tượng cảm xúc quỳ hướng phải