❤️ Yêu thích của tôi

🫵
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🫵

Ngón trỏ chỉ vào người xem

Emoji 🫵 (Ngón trỏ chỉ vào người xem) mô tả một bàn tay với ngón trỏ hướng thẳng về phía người xem. Emoji này thường được sử dụng để thu hút sự chú ý, chỉ trích, đổ lỗi, hoặc đơn giản là để nhấn mạnh...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🫵 (Ngón trỏ chỉ vào người xem) mô tả một bàn tay với ngón trỏ hướng thẳng về phía người xem. Emoji này thường được sử dụng để thu hút sự chú ý, chỉ trích, đổ lỗi, hoặc đơn giản là để nhấn mạnh rằng một điều gì đó liên quan trực tiếp đến người nhận. Nó có thể mang sắc thái hài hước, khiêu khích hoặc nghiêm túc tùy thuộc vào ngữ cảnh. Đôi khi, nó cũng được dùng để biểu thị sự lựa chọn hoặc chỉ định một người cụ thể. Emoji này được giới thiệu trong Unicode 14.0 vào năm 2021.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🫵

Chỉ trích hoặc đổ lỗi

🫵 chính là người đã làm hỏng nó!

🫵

Thu hút sự chú ý

🫵 Hãy nhìn vào đây!

🫵

Nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp

Cái này là dành cho 🫵!

🫵

Lựa chọn hoặc chỉ định

Tôi chọn 🫵 cho vị trí này!

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Ngón trỏ chỉ vào người xem Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Ngón trỏ chỉ vào người xem Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Ngón trỏ chỉ vào người xem Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0
Ngón trỏ chỉ vào người xem Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Ngón trỏ chỉ vào người xem OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

🫵 Tôi đang nói chuyện với bạn!

🫵 Bạn có biết điều này không?

Đừng quên 🫵 nhé! 🫵

🫵 Chính bạn là người cần thay đổi!

Xin chào 🫵! Chúc bạn một ngày tốt lành!

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Karşıyı işaret eden işaret parmağı Türkçe 🇺🇸 Index pointing at the viewer English 🇩🇪 Auf Betrachter zeigender Zeigefinger Deutsch 🇫🇷 Index pointant vers l’utilisateur Français 🇮🇳 दर्शक की ओर इशारा करती हुई तर्जनी उंगली हिन्दी 🇸🇦 إصبع السبابة يشير إلى الناظر العربية 🇷🇺 Указательный палец на себя Русский 🇵🇰 دیکھنے والے کی طرف اشارہ کرتی انگلی اردو 🇮🇩 Jari telunjuk menunjuk penonton Bahasa Indonesia 🇹🇭 นิ้วชี้ไปที่ผู้ดู ไทย 🇮🇷 اشاره به بیننده فارسی 🇳🇬 Yatsa Mai Nuni Zuwa Ga Mai Kallo Hausa 🇪🇹 ወደ ተመልካቹ በጣት መጠቆም አማርኛ 🇹🇿 Kidole Kinachokuelekeza Wewe Kiswahili 🇧🇩 দর্শকদের দিকে উদ্দ্যেশ্য করে তর্জনী বাংলা 🇲🇲 ကြည့်သူဘက်လှည့်ပြီး လက်ညှိုးထိုးခြင်း မြန်မာ 🇺🇿 Tomoshabinga qaragan koʻrsatkich barmoq Oʻzbek 🇮🇳 समोरच्या व्यक्तिकडे बोट दाखविणारा हात मराठी 🇮🇳 వీక్షకులను చూపుతున్న చూపుడు వేలు తెలుగు 🇮🇩 Driji Nuding Jawa 🇮🇶 Tiliya nîşan dide temaşevan Kurdî 🇵🇭 Daliring Nakaturo sa Iyo Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng cẩn thận

Emoji này có thể mang nhiều ý nghĩa, từ hài hước đến nghiêm trọng. Hãy cân nhắc ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Bạn có thể kết hợp 🫵 với các emoji khác để làm rõ ý nghĩa, ví dụ như 🫵😠 để thể hiện sự tức giận.

💡

Sử dụng trong các lời kêu gọi hành động

Sử dụng emoji này để hướng sự chú ý của mọi người đến một lời kêu gọi hành động cụ thể.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1FAF5
🫵
\1FAF5
\u{1FAF5}

🏷️ Từ khóa

ngón trỏ chỉ tay bạn người xem chú ý đổ lỗi lựa chọn chỉ định nhấn mạnh liên quan