❤️ Yêu thích của tôi

🔐
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🔐

Khóa với chìa

Emoji 🔐 Khóa với chìa mô tả một chiếc khóa đang được khóa, với một chiếc chìa cắm vào ổ khóa. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự an toàn, bảo mật, riêng tư, và kiểm soát truy cập. Về mặt nghĩa đen...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🔐 Khóa với chìa mô tả một chiếc khóa đang được khóa, với một chiếc chìa cắm vào ổ khóa. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự an toàn, bảo mật, riêng tư, và kiểm soát truy cập. Về mặt nghĩa đen, nó có thể ám chỉ việc khóa cửa, bảo vệ thông tin cá nhân hoặc tài sản. Nghĩa bóng, nó có thể tượng trưng cho việc giữ bí mật, sự tin tưởng, hoặc mối quan hệ được bảo vệ. Emoji này được giới thiệu trong Unicode phiên bản 7.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🔐

Bảo mật và an toàn

Đã khóa tài khoản của tôi để bảo vệ thông tin cá nhân 🔐.

🔐

Riêng tư và bảo vệ

Chúng tôi cam kết bảo vệ quyền riêng tư của bạn 🔐.

🔐

Kiểm soát truy cập

Chỉ những người có chìa khóa mới có thể vào 🔐.

🔐

Giữ bí mật

Tôi sẽ giữ bí mật này an toàn 🔐.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Khóa với chìa Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Khóa với chìa Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Khóa với chìa Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Khóa với chìa OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tôi đã khóa tất cả các tài khoản của mình 🔐.

Hãy giữ cho thông tin của bạn an toàn 🔐.

Bảo mật là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi 🔐.

Bí mật của bạn an toàn với tôi 🔐.

Đừng quên khóa cửa khi bạn rời đi 🔐.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh bảo mật trực tuyến

Sử dụng emoji 🔐 khi nói về bảo mật tài khoản, mật khẩu mạnh, hoặc VPN.

💡

Biểu thị sự tin tưởng

Bạn có thể sử dụng emoji này để thể hiện rằng bạn tin tưởng ai đó và sẽ giữ bí mật của họ an toàn.

💡

Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ

Sử dụng emoji 🔐 để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin cá nhân và tài sản.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F510
🔐
\1F510
\u{1F510}

🏷️ Từ khóa

khóa chìa khóa bảo mật an toàn riêng tư bảo vệ mật khẩu bí mật khóa cửa khóa tài khoản