❤️ Yêu thích của tôi

🔏
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🔏

Khóa với bút

Emoji 🔏 Khóa có Bút mô tả một chiếc khóa móc màu xám hoặc kim loại, có một cây bút cắm vào ổ khóa. Emoji này thường được sử dụng để biểu thị sự bảo mật, riêng tư, hoặc việc khóa thông tin. Nó có thể...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🔏 Khóa có Bút mô tả một chiếc khóa móc màu xám hoặc kim loại, có một cây bút cắm vào ổ khóa. Emoji này thường được sử dụng để biểu thị sự bảo mật, riêng tư, hoặc việc khóa thông tin. Nó có thể ám chỉ việc cần chữ ký, phê duyệt chính thức, hoặc một thỏa thuận đã được hoàn tất và bảo mật. Về mặt hình ảnh, nó kết hợp biểu tượng của một chiếc khóa (đại diện cho sự an toàn và bảo vệ) với một cây bút (đại diện cho văn bản, ký kết và phê duyệt). Emoji này được giới thiệu trong Unicode 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🔏

Bảo mật thông tin

Chúng tôi sẽ giữ thông tin của bạn 🔏 an toàn.

🔏

Yêu cầu chữ ký hoặc phê duyệt

Văn bản cần được ký 🔏 trước khi có hiệu lực.

🔏

Sự thỏa thuận đã hoàn tất

Thỏa thuận đã được ký kết và bảo mật 🔏.

🔏

Quyền riêng tư

Tôi cần đảm bảo quyền riêng tư của mình 🔏.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Khóa với bút Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Khóa với bút Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Khóa với bút Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Khóa với bút OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Thông tin này được bảo mật 🔏.

Cần chữ ký của bạn 🔏 để hoàn tất.

Hợp đồng đã được niêm phong 🔏.

Giữ bí mật này 🔏 cho riêng chúng ta.

Tài liệu đã được khóa 🔏.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng khi nói về bảo mật

Sử dụng emoji này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một cái gì đó là an toàn và được bảo vệ.

💡

Liên quan đến ký kết và phê duyệt

Sử dụng nó khi thảo luận về các tài liệu cần được ký hoặc phê duyệt.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp với các emoji như 🔒 (Khóa) hoặc ✍️ (Viết tay) để tăng tính biểu cảm.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F50F
🔏
\1F50F
\u{1F50F}

🏷️ Từ khóa

khóa bút bảo mật phê duyệt riêng tư thỏa thuận niêm phong chữ ký an toàn