Vi trùng
Biểu tượng cho virus, vi khuẩn và các mầm bệnh nói chung. Thường dùng để ám chỉ sự lây lan của bệnh tật hoặc để nói về nghiên cứu khoa học.
Hướng dẫn sử dụng emoji liên quan đến virus, bệnh tật và sức khỏe. Biểu đạt cảm xúc và thông điệp phòng ngừa một cách trực quan.
Sao chép emoji phổ biến chỉ với một cú nhấp
Những mashup thú vị được tạo bằng cách kết hợp emoji Virus với Emoji Kitchen. Tải xuống và sử dụng tự do.
Giúp phát triển bộ sưu tập Virus! Đề xuất emoji hoặc ký hiệu bạn nghĩ còn thiếu và đóng góp cho cộng đồng.
💡 Thiếu emoji/ký hiệu nào không?
Biểu tượng cho virus, vi khuẩn và các mầm bệnh nói chung. Thường dùng để ám chỉ sự lây lan của bệnh tật hoặc để nói về nghiên cứu khoa học.
Thể hiện việc đeo khẩu trang để bảo vệ bản thân khỏi bệnh tật hoặc ô nhiễm. Dùng để khuyến khích mọi người tuân thủ các biện pháp phòng ngừa.
Diễn tả cảm giác bị ốm, sốt hoặc không khỏe. Thường được sử dụng khi muốn thông báo cho người khác về tình trạng sức khỏe của mình.
Biểu tượng cho việc tiêm phòng, điều trị bệnh hoặc hiến máu. Dùng để nói về y tế, vaccine hoặc các thủ tục y tế.
Noto Animated
Apache 2.0
Noto Animated
Apache 2.0
Noto Animated
Apache 2.0
Noto Animated
Apache 2.0
Noto Animated
Apache 2.0
Noto Animated
Apache 2.0
ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.
Sao chép và chia sẻ
Chọn emoji phù hợp với tình huống và cảm xúc bạn muốn diễn tả. Tránh sử dụng quá nhiều emoji trong một tin nhắn.
Kết hợp các emoji khác nhau để tạo ra thông điệp ý nghĩa hơn. Ví dụ: 😷 + 🧼 = phòng ngừa virus bằng cách rửa tay.
Hãy sáng tạo và sử dụng emoji theo cách riêng của bạn để tạo sự độc đáo và thú vị cho tin nhắn.
Nội dung này được tạo bằng công nghệ AI, được làm phong phú với dữ liệu Unicode Consortium và đóng góp của cộng đồng. Công bố AI →