Bánh hamburger
Biểu tượng cho món ăn nhanh phổ biến, thường được dùng để thể hiện sự thèm ăn hoặc một bữa ăn đơn giản.
Hướng dẫn sử dụng emoji thực phẩm để diễn tả các món ăn, bữa ăn và các hoạt động liên quan đến ẩm thực một cách sinh động. Thể hiện tình yêu với ẩm thực qua emoji!
Sao chép emoji phổ biến chỉ với một cú nhấp
Những mashup thú vị được tạo bằng cách kết hợp emoji Thực Phẩm với Emoji Kitchen. Tải xuống và sử dụng tự do.
Giúp phát triển bộ sưu tập Thực Phẩm! Đề xuất emoji hoặc ký hiệu bạn nghĩ còn thiếu và đóng góp cho cộng đồng.
💡 Thiếu emoji/ký hiệu nào không?
Biểu tượng cho món ăn nhanh phổ biến, thường được dùng để thể hiện sự thèm ăn hoặc một bữa ăn đơn giản.
Biểu tượng cho món pizza, thường được dùng để mời bạn bè ăn uống hoặc thể hiện sự yêu thích món ăn này.
Biểu tượng cho món sushi, món ăn truyền thống của Nhật Bản, thường được dùng để thể hiện sự sang trọng hoặc một bữa ăn đặc biệt.
Biểu tượng cho các loại mì sợi, thường được dùng để thể hiện một bữa ăn ấm cúng hoặc món ăn đường phố.
Noto Animated
Apache 2.0
ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.
Sao chép và chia sẻ
Sử dụng nhiều emoji để diễn tả một bữa ăn hoàn chỉnh. Ví dụ: 🍚🥩🥦 (cơm, thịt, bông cải xanh).
Dùng emoji mặt cười hoặc trái tim để thể hiện sự yêu thích món ăn. Ví dụ: Pizza ngon quá! 🍕😋
Sử dụng emoji để mô tả các thành phần của một món ăn. Ví dụ: 🍓🍰 = bánh dâu tây.
Nội dung này được tạo bằng công nghệ AI, được làm phong phú với dữ liệu Unicode Consortium và đóng góp của cộng đồng. Công bố AI →