Ống nghiệm
Biểu tượng của thí nghiệm hóa học, sinh học và các nghiên cứu khoa học khác. Thường dùng để thể hiện sự thử nghiệm và khám phá.
Hướng dẫn sử dụng emoji liên quan đến thí nghiệm, khoa học và nghiên cứu. Thể hiện sự tò mò, khám phá và những phát hiện thú vị.
Sao chép emoji phổ biến chỉ với một cú nhấp
Những mashup thú vị được tạo bằng cách kết hợp emoji Thí Nghiệm với Emoji Kitchen. Tải xuống và sử dụng tự do.
Giúp phát triển bộ sưu tập Thí Nghiệm! Đề xuất emoji hoặc ký hiệu bạn nghĩ còn thiếu và đóng góp cho cộng đồng.
💡 Thiếu emoji/ký hiệu nào không?
Biểu tượng của thí nghiệm hóa học, sinh học và các nghiên cứu khoa học khác. Thường dùng để thể hiện sự thử nghiệm và khám phá.
Đại diện cho việc nghiên cứu các vật thể nhỏ, vi sinh vật và tế bào. Dùng để thể hiện sự tỉ mỉ và chi tiết trong khoa học.
Tượng trưng cho ý tưởng, sự sáng tạo và những phát hiện mới. Thường dùng để thể hiện khoảnh khắc 'Aha!' hoặc sự thông minh.
ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.
Sao chép và chia sẻ
Chọn emoji phù hợp với nội dung và mục đích của tin nhắn. Ví dụ, dùng 🧪 cho thí nghiệm hóa học, 🔬 cho nghiên cứu vi sinh.
Kết hợp nhiều emoji để diễn tả ý nghĩa phong phú hơn. Ví dụ: 🧑🔬🧪 = Nhà khoa học đang làm thí nghiệm.
Sử dụng emoji một cách sáng tạo để thể hiện cá tính và làm cho tin nhắn thêm thú vị.
Nội dung này được tạo bằng công nghệ AI, được làm phong phú với dữ liệu Unicode Consortium và đóng góp của cộng đồng. Công bố AI →