❤️ Yêu thích của tôi

👋
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
👋

Vẫy tay

Emoji 👋 Vẫy Tay mô tả một bàn tay đang vẫy. Nó thường được sử dụng để chào hỏi, tạm biệt, hoặc thu hút sự chú ý. Đôi khi, nó cũng có thể biểu thị sự chấp thuận hoặc sự đồng ý một cách không chính thứ...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 👋 Vẫy Tay mô tả một bàn tay đang vẫy. Nó thường được sử dụng để chào hỏi, tạm biệt, hoặc thu hút sự chú ý. Đôi khi, nó cũng có thể biểu thị sự chấp thuận hoặc sự đồng ý một cách không chính thức. Emoji này đã được giới thiệu trong Unicode 6.0 vào năm 2010. Mặc dù ý nghĩa chính của nó là chào hỏi, nhưng trong một số nền văn hóa, việc vẫy tay có thể mang ý nghĩa khác, do đó cần cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

👋

Chào hỏi hoặc tạm biệt

👋 Chào bạn! Rất vui được gặp bạn.

👋

Thu hút sự chú ý

👋 Nhìn này!

👋

Biểu thị sự đồng ý hoặc chấp thuận

👋 Tuyệt vời!

👋

Biểu thị sự chấp nhận hoặc buông bỏ một điều gì đó.

👋 Tạm biệt những ngày tháng khó khăn!

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Vẫy tay Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Vẫy tay Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Vẫy tay Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0
Vẫy tay Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Vẫy tay OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

👋 Hẹn gặp lại bạn sau nhé!

👋 Chào buổi sáng!

👋 Mình đến rồi đây!

👋 Có ai ở nhà không?

👋 Chúc bạn một ngày tốt lành!

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy cân nhắc văn hóa và ngữ cảnh khi sử dụng emoji này, vì ý nghĩa của nó có thể khác nhau.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp 👋 với các emoji khác để truyền tải thông điệp rõ ràng hơn (ví dụ: 👋😊).

💡

Sử dụng để tạo sự thân thiện

Dùng emoji 👋 để làm cho tin nhắn của bạn trở nên thân thiện và gần gũi hơn.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F44B
👋
\1F44B
\u{1F44B}

🏷️ Từ khóa

vẫy tay chào tạm biệt xin chào bàn tay cử chỉ thân thiện giao tiếp