❤️ Yêu thích của tôi

🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji

Trừ

Emoji ➖ (Dấu Trừ) là một đường kẻ ngang ngắn, biểu thị phép trừ trong toán học. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự giảm bớt, loại bỏ, hoặc một giá trị âm. Ngoài ra, dấu trừ còn có thể mang ý nghĩa...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji ➖ (Dấu Trừ) là một đường kẻ ngang ngắn, biểu thị phép trừ trong toán học. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự giảm bớt, loại bỏ, hoặc một giá trị âm. Ngoài ra, dấu trừ còn có thể mang ý nghĩa phủ định hoặc sự thiếu hụt. Emoji này được giới thiệu trong Unicode 6.0 vào năm 2010 và sau đó được cập nhật thành emoji đầy đủ hơn trong Unicode 6.0 vào năm 2010. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh toán học, tài chính, và cả trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả các khái niệm liên quan đến sự giảm sút hoặc đối lập.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

Phép trừ trong toán học

5 ➖ 2 = 3

Sự giảm sút hoặc mất mát

Doanh thu tháng này ➖ 10% so với tháng trước.

Phủ định hoặc đối lập

Tôi ➖ đồng ý với ý kiến đó.

Biểu thị nhiệt độ âm

Hôm nay trời lạnh ➖ 5 độ C.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Trừ Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Trừ Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Trừ Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Trừ OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tôi cần ➖ bớt chi tiêu trong tháng này.

Bài toán này có phép tính ➖.

Tôi cảm thấy ➖ năng lượng sau một ngày dài.

Kết quả kiểm tra ➖ điểm vì gian lận.

Xin vui lòng ➖ số lượng sản phẩm trong giỏ hàng.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh toán học

Emoji này rất hữu ích khi bạn muốn diễn tả một phép trừ hoặc một con số âm.

💡

Diễn tả sự giảm sút

Bạn có thể sử dụng nó để thể hiện sự giảm sút về số lượng, chất lượng, hoặc bất kỳ yếu tố nào khác.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp với các emoji số để tạo thành các biểu thức toán học hoàn chỉnh.

💻 Mã cho lập trình viên

U+2796
➖
\2796
\u{2796}

🏷️ Từ khóa

dấu trừ phép trừ toán học giảm mất âm phủ định thiếu hụt minus subtraction