❤️ Yêu thích của tôi

💷
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
💷

Tiền giấy bảng

Emoji 💷 (Tiền giấy bảng) mô tả một tờ tiền giấy, thường có biểu tượng bảng Anh (£) nổi bật. Nó được sử dụng chủ yếu để biểu thị tiền bạc, sự giàu có, các giao dịch tài chính, hoặc đơn giản là liên qu...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 💷 (Tiền giấy bảng) mô tả một tờ tiền giấy, thường có biểu tượng bảng Anh (£) nổi bật. Nó được sử dụng chủ yếu để biểu thị tiền bạc, sự giàu có, các giao dịch tài chính, hoặc đơn giản là liên quan đến Vương quốc Anh. Emoji này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến du lịch đến Anh, đầu tư vào thị trường Anh, hoặc thảo luận về kinh tế Anh. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để ám chỉ sự giàu có, thành công, hoặc chi tiêu. Emoji 💷 được giới thiệu trong Unicode phiên bản 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

💷

Biểu thị tiền bạc hoặc sự giàu có nói chung

Tôi cần kiếm thêm 💷💷💷 để đi du lịch.

💷

Liên quan đến Vương quốc Anh và kinh tế Anh

Tỷ giá 💷 so với đô la đang thay đổi.

💷

Đề cập đến các giao dịch tài chính hoặc đầu tư

Tôi vừa đầu tư một khoản vào thị trường chứng khoán 💷.

💷

Ám chỉ chi phí hoặc giá cả

Vé máy bay đến London tốn khá nhiều 💷.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Tiền giấy bảng Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Tiền giấy bảng Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Tiền giấy bảng Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Tiền giấy bảng OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tôi đang tiết kiệm 💷 để mua một chiếc xe mới.

Bạn có thể trả bằng 💷, đô la hoặc euro.

Chúc mừng bạn đã kiếm được nhiều 💷!

Giá cả ở London khá đắt đỏ 💷.

Tôi hy vọng tỷ giá 💷 sẽ tăng lên.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng trong các bài đăng liên quan đến tài chính.

Emoji này rất phù hợp để sử dụng trong các bài đăng hoặc tin nhắn liên quan đến tài chính, đầu tư hoặc tiền bạc.

💡

Kết hợp với các emoji khác.

Bạn có thể kết hợp emoji 💷 với các emoji khác như ✈️ (máy bay) hoặc 🏠 (nhà) để biểu thị các mục tiêu tài chính cụ thể.

💡

Sử dụng để nhấn mạnh chi phí.

Sử dụng emoji này để nhấn mạnh chi phí của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F4B7
💷
\1F4B7
\u{1F4B7}

🏷️ Từ khóa

tiền bảng bảng Anh tiền tệ Vương quốc Anh kinh tế tài chính đầu tư giàu có tiết kiệm chi tiêu