❤️ Yêu thích của tôi

🖐️
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🖐️

Tay xòe ngón giơ lên

Emoji 🖐️ (Bàn Tay Xòe ngón giơ lên) mô tả một bàn tay với lòng bàn tay hướng về phía trước và các ngón tay xòe ra. Nó thường được sử dụng để biểu thị lời chào, lời tạm biệt, yêu cầu dừng lại, hoặc đơn...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🖐️ (Bàn Tay Xòe ngón giơ lên) mô tả một bàn tay với lòng bàn tay hướng về phía trước và các ngón tay xòe ra. Nó thường được sử dụng để biểu thị lời chào, lời tạm biệt, yêu cầu dừng lại, hoặc đơn giản là để thu hút sự chú ý. Emoji này có thể mang ý nghĩa 'high five' (chạm tay), mặc dù đôi khi nó có thể gây nhầm lẫn vì không có tay nào khác để chạm vào. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được dùng để đếm số năm (5 năm). Emoji 🖐️ được giới thiệu trong Unicode phiên bản 7.0 vào năm 2014.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🖐️

Lời chào hoặc tạm biệt

🖐️ Chào mọi người! Mình đi đây.

🖐️

Yêu cầu dừng lại

🖐️ Dừng lại! Như vậy là đủ rồi.

🖐️

High five (chạm tay)

Chúng ta đã làm được! 🖐️

🖐️

Đếm số năm (5 năm)

Mình đã làm việc ở đây được 🖐️ năm rồi.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Tay xòe ngón giơ lên Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Tay xòe ngón giơ lên Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Tay xòe ngón giơ lên Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0
Tay xòe ngón giơ lên OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

🖐️ Xin chào! Rất vui được gặp bạn!

🖐️ Tạm biệt và hẹn gặp lại!

🖐️ Đợi đã! Mình có chuyện muốn nói.

Chúc mừng! 🖐️

Mình sẽ giúp bạn 🖐️ tay.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Parmaklar açık el kaldırma Türkçe 🇺🇸 Hand with fingers splayed English 🇩🇪 Hand mit gespreizten Fingern Deutsch 🇫🇷 Main levée doigts écartés Français 🇮🇳 फैली हुई अँगुलियों वाला उठा हुआ हाथ हिन्दी 🇸🇦 يد مرفوعة بأصابع متفرقة العربية 🇷🇺 Раскрытая ладонь Русский 🇵🇰 پھیلی ہوئی انگلیوں کے ساتھ بلند ہاتھ اردو 🇮🇩 Telapak tangan terbuka Bahasa Indonesia 🇹🇭 ชูมือกางนิ้ว ไทย 🇮🇷 دست با انگشتان باز فارسی 🇳🇬 Ɗagaggen hannu tare da yatsa a faɗaɗɗe Hausa 🇪🇹 ለሰላምታ ወደ ላይ የተዘረጉ የእጅ ጣቶች አማርኛ 🇹🇿 Mkono Uliowanyooshwa na Vidole Vilivyoachana Kiswahili 🇧🇩 আঙ্গুল প্রসারিত করে হাত তোলা বাংলা 🇲🇲 လက်ချောင်းများ ဖြန့်ပြီး မြှောက်ထားသည့် လက် မြန်မာ 🇺🇿 Barmoqlari yoyilgan qoʻl Oʻzbek 🇮🇳 पसरविलेल्या बोटांसह उंचावलेला हात मराठी 🇮🇳 వేళ్లు తెరిచి పైకి ఎత్తిన చేయి తెలుగు 🇮🇩 Astå Kabuka Jawa 🇮🇶 Dest bi tiliyên vekirî Kurdî 🇵🇭 Nakataas na Bukas na Kamay Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng kèm theo các emoji khác

Kết hợp 🖐️ với các emoji khác để diễn tả cảm xúc rõ ràng hơn, ví dụ: 🖐️😄 để chào hỏi một cách vui vẻ.

💡

Tránh nhầm lẫn

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các emoji bàn tay khác.

💡

Sử dụng trong các thông báo quan trọng

🖐️ có thể dùng để thu hút sự chú ý trong các thông báo quan trọng hoặc khẩn cấp.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F590-FE0F
&#x1F590-FE0F;
\1F590-FE0F
\u{1F590-FE0F}

🏷️ Từ khóa

bàn tay chào tạm biệt dừng lại high five năm ngón tay giơ tay 🖐️