❤️ Yêu thích của tôi

🔻
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🔻

Tam giác màu đỏ trỏ xuống dưới

Emoji 🔻 Tam Giác Đỏ Chỉ Xuống Dưới là một hình tam giác màu đỏ tươi, có đỉnh hướng xuống dưới. Emoji này thường được sử dụng để chỉ hướng xuống, biểu thị sự giảm sút, hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọ...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🔻 Tam Giác Đỏ Chỉ Xuống Dưới là một hình tam giác màu đỏ tươi, có đỉnh hướng xuống dưới. Emoji này thường được sử dụng để chỉ hướng xuống, biểu thị sự giảm sút, hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọng bên dưới. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bản đồ, trò chơi, hoặc các biểu đồ. Về mặt biểu tượng, nó có thể đại diện cho sự suy giảm, thất bại, hoặc sự tiêu cực. Emoji 🔻 được giới thiệu lần đầu trong Unicode 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🔻

Chỉ hướng xuống dưới

Nhấn vào nút 🔻 để tải xuống.

🔻

Biểu thị sự giảm sút hoặc suy giảm

Doanh số bán hàng đã 🔻 trong quý này.

🔻

Nhấn mạnh một điểm quan trọng

Lưu ý quan trọng 🔻.

🔻

Sử dụng trong bản đồ hoặc trò chơi để đánh dấu vị trí

Kho báu được đánh dấu bằng 🔻 trên bản đồ.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Tam giác màu đỏ trỏ xuống dưới Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Tam giác màu đỏ trỏ xuống dưới Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Tam giác màu đỏ trỏ xuống dưới Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Tam giác màu đỏ trỏ xuống dưới OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Giá đang 🔻! Nhanh tay mua ngay!

Thông báo quan trọng 🔻 Hãy đọc kỹ!

Nhấn vào nút 🔻 để xem thêm thông tin.

Mọi thứ đang đi xuống 🔻

Cảnh báo 🔻 Có nguy hiểm phía trước!

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Aşağı bakan kırmızı üçgen Türkçe 🇺🇸 Red triangle pointed down English 🇩🇪 Rotes Dreieck mit der Spitze nach unten Deutsch 🇫🇷 Triangle rouge pointant vers le bas Français 🇮🇳 नीचे की ओर इशारा करता लाल त्रिभुज हिन्दी 🇸🇦 مثلث لأسفل أحمر العربية 🇷🇺 Треугольник вершиной вниз Русский 🇵🇰 نیچے اشارہ کرتی سرخ مثلث اردو 🇮🇩 Segitiga merah mengarah ke bawah Bahasa Indonesia 🇹🇭 สามเหลี่ยมคว่ำสีแดง ไทย 🇮🇷 مثلث با رأس پایین فارسی 🇳🇬 Jan alwatika mai nunawa ƙasa Hausa 🇪🇹 ቀይ ሶስት ማዕዘን ወደ ታች ጠቋሚ አማርኛ 🇹🇿 Pembetatu Inayoashiria Chini Kiswahili 🇧🇩 লাল ত্রিভুজ নীচের দিকে পয়েন্ট করা বাংলা 🇲🇲 အောက်သို့ ညွှန်ပြနေသည့် အနီရောင် တြိဂံ မြန်မာ 🇺🇿 Qizil Pastga Qaragan Uchburchak Oʻzbek 🇮🇳 खाली दर्शविणारा लाल त्रिकोण मराठी 🇮🇳 క్రిందికి సూచించే పెద్ద ఎరుపురంగు త్రిభుజం తెలుగు 🇮🇩 Segitiga Abang Nuding Ngisor Jawa 🇮🇶 Sêgoşeya sor ber bi jêr Kurdî 🇵🇭 Pababang Pulang Tatsulok Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để chỉ hướng

Sử dụng emoji này để hướng sự chú ý của người xem xuống một phần cụ thể của trang web hoặc tài liệu.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp 🔻 với các emoji khác để tạo ra các thông điệp phức tạp hơn. Ví dụ: 📉🔻 có thể biểu thị sự suy giảm mạnh mẽ.

💡

Sử dụng trong danh sách

Sử dụng 🔻 để tạo điểm nhấn cho các mục trong danh sách.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F53B
🔻
\1F53B
\u{1F53B}

🏷️ Từ khóa

tam giác đỏ chỉ xuống giảm suy giảm hướng biểu tượng mũi tên vị trí điểm