❤️ Yêu thích của tôi

👂
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
👂

Tai

Emoji 👂 mô tả một cái tai người, thường được hiển thị nghiêng về bên trái hoặc bên phải. Nó thường được sử dụng để biểu thị hành động nghe, chú ý hoặc lắng nghe ai đó. Ngoài nghĩa đen, nó còn có thể...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 👂 mô tả một cái tai người, thường được hiển thị nghiêng về bên trái hoặc bên phải. Nó thường được sử dụng để biểu thị hành động nghe, chú ý hoặc lắng nghe ai đó. Ngoài nghĩa đen, nó còn có thể được sử dụng để ám chỉ việc tò mò, nghe lén hoặc lan truyền tin đồn. Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng để thể hiện sự thấu hiểu hoặc đồng cảm. Emoji này được giới thiệu trong Unicode 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

👂

Nghe hoặc lắng nghe ai đó

Tôi đang 👂 bạn nói đây.

👂

Tò mò hoặc nghe lén

Tôi không 👂 lén đâu, chỉ là vô tình nghe thấy thôi!

👂

Yêu cầu ai đó lặp lại

Bạn nói gì cơ? 👂

👂

Thể hiện sự thấu hiểu hoặc đồng cảm

Tôi 👂 và hiểu những gì bạn đang trải qua.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Tai Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Tai Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Tai Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0
Tai Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Tai OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tôi luôn ở đây để 👂 bạn nói.

Hãy 👂 theo trái tim mình mách bảo.

Bạn có đang 👂 không đấy?

Tôi đang 👂 một tin đồn thú vị 👂.

Tôi luôn sẵn lòng 👂 những vấn đề của bạn.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng kết hợp với các emoji khác

Kết hợp với các emoji khác như 🗣️ hoặc 💬 để nhấn mạnh việc giao tiếp và lắng nghe lẫn nhau.

💡

Sử dụng trong các tin nhắn quan tâm

Sử dụng để thể hiện sự quan tâm và sẵn sàng lắng nghe những gì người khác muốn chia sẻ.

💡

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Hạn chế sử dụng trong các tình huống có thể bị hiểu là tò mò quá mức hoặc xâm phạm quyền riêng tư.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F442
👂
\1F442
\u{1F442}

🏷️ Từ khóa

tai nghe lắng nghe thính giác tò mò tin đồn thấu hiểu đồng cảm lỗ tai tai người