❤️ Yêu thích của tôi

🈴
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🈴

Nút Tiếng Nhật “vượt cấp”

Emoji 🈴 hiển thị ký tự kanji 🈴 trong một hình vuông màu đỏ. Kanji này có nghĩa là "vượt qua", "đạt", hoặc "đạt yêu cầu". Nó thường được sử dụng để biểu thị sự thành công trong một bài kiểm tra, kỳ t...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🈴 hiển thị ký tự kanji 🈴 trong một hình vuông màu đỏ. Kanji này có nghĩa là "vượt qua", "đạt", hoặc "đạt yêu cầu". Nó thường được sử dụng để biểu thị sự thành công trong một bài kiểm tra, kỳ thi, hoặc một nhiệm vụ nào đó. Emoji này cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để biểu thị sự chấp thuận hoặc sự đồng ý. Nó xuất hiện lần đầu trong Unicode 6.0 vào năm 2010. Trong bối cảnh văn hóa Nhật Bản, con dấu màu đỏ này thường được đóng dấu lên các tài liệu chính thức hoặc bài kiểm tra để cho biết rằng người đó đã đạt yêu cầu.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🈴

Biểu thị sự thành công trong một bài kiểm tra hoặc kỳ thi

Tôi đã vượt qua kỳ thi! 🈴

🈴

Thể hiện sự chấp thuận hoặc đồng ý

Dự án này đã được phê duyệt! 🈴

🈴

Chúc mừng ai đó đã đạt được một mục tiêu

Chúc mừng bạn đã hoàn thành dự án! 🈴

🈴

Sử dụng trong bối cảnh liên quan đến văn hóa Nhật Bản

Tôi đã đạt cấp độ N5 tiếng Nhật! 🈴

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Nút Tiếng Nhật “vượt cấp” Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Nút Tiếng Nhật “vượt cấp” Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Nút Tiếng Nhật “vượt cấp” Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Nút Tiếng Nhật “vượt cấp” OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tôi đã đậu rồi! 🈴

Chúc mừng bạn đã vượt qua! 🈴

Tuyệt vời! 🈴

Cuối cùng cũng xong! 🈴

Dự án đã được chấp nhận! 🈴

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Japonca "geçer not" düğmesi Türkçe 🇺🇸 Japanese “passing grade” button English 🇩🇪 Schriftzeichen für „Note zum Bestehen“ Deutsch 🇫🇷 Bouton note pour réussir en japonais Français 🇮🇳 जापानी “पासिंग ग्रेड” बटन हिन्दी 🇸🇦 الزر /درجة النجاح/ باليابانية العربية 🇷🇺 Проходной балл Русский 🇵🇰 جاپانی "پاس کرنے کا گریڈ" بٹن اردو 🇮🇩 Tombol Jepang "nilai kelulusan" Bahasa Indonesia 🇹🇭 ภาษาญี่ปุ่นคำว่า “ผ่าน” ไทย 🇮🇷 دکمۀ «نمرهٔ قبولی» به ژاپنی فارسی 🇳🇬 Maɓallin "yarjejeniya" Na Japan Hausa 🇪🇹 አንድነት ካሬ አይዶግራፍ አማርኛ 🇹🇿 Alama ya Kupita kwenye Mraba Kiswahili 🇧🇩 বর্গাকার একত্রে চিত্রলিপি বাংলা 🇲🇲 ဂျပန်ဘာသာ အောင်မြင်မှု အဆင့်ပြ ခလုတ် မြန်မာ 🇺🇿 Kvadrat ichidagi kelishuv iyeroglifi Oʻzbek 🇮🇳 जपानी “उत्तीर्ण होण्याची श्रेणी” बटण मराठी 🇮🇳 జపనీస్‌లో "ఉత్తీర్ణత గ్రేడ్" సూచించే బటన్ తెలుగు 🇮🇩 Tombol Jepang "munggah kelas" Jawa 🇮🇶 Japanese “passing grade” button Kurdî 🇵🇭 Japanese na button para sa "pasadong grado" Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để chúc mừng

Sử dụng emoji này để chúc mừng bạn bè hoặc đồng nghiệp về những thành tựu của họ.

💡

Sử dụng trong bối cảnh học tập

Sử dụng emoji này khi bạn muốn chia sẻ về việc vượt qua một kỳ thi hoặc hoàn thành một khóa học.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp với các emoji như 🎉 hoặc 💯 để tăng thêm sự phấn khích.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F234
🈴
\1F234
\u{1F234}

🏷️ Từ khóa

vượt qua đạt thành công kỳ thi kiểm tra Nhật Bản kanji chấp thuận đồng ý phê duyệt