❤️ Yêu thích của tôi

🈷️
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🈷️

Nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng”

Emoji 🈷️ là một nút tiếng Nhật có hình chữ '月' (tsuki) bên trong một hình vuông màu đỏ hoặc cam. Chữ '月' có nghĩa là 'tháng' hoặc 'mặt trăng' trong tiếng Nhật và tiếng Trung. Emoji này thường được...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🈷️ là một nút tiếng Nhật có hình chữ '月' (tsuki) bên trong một hình vuông màu đỏ hoặc cam. Chữ '月' có nghĩa là 'tháng' hoặc 'mặt trăng' trong tiếng Nhật và tiếng Trung. Emoji này thường được sử dụng để biểu thị số tiền hàng tháng, như tiền thuê nhà, tiền lương hàng tháng, hoặc các khoản thanh toán định kỳ hàng tháng. Nó cũng có thể được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến mặt trăng hoặc chu kỳ mặt trăng. Ngoài ra, đôi khi nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ đơn giản là 'tháng'. Emoji 🈷️ được giới thiệu trong Unicode phiên bản 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🈷️

Biểu thị số tiền hàng tháng

Tiền thuê nhà của tôi là 🈷️ 5 triệu đồng.

🈷️

Liên quan đến mặt trăng hoặc chu kỳ mặt trăng

Hôm nay là trăng rằm 🈷️.

🈷️

Chỉ một tháng trong năm

Tôi sẽ đi du lịch vào 🈷️ sau.

🈷️

Đề cập đến văn hóa Nhật Bản hoặc Trung Quốc

Tôi đang học tiếng Nhật 🈷️.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng” Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng” Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng” OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tiền thuê nhà tháng này là 🈷️ bao nhiêu?

Chúc mừng bạn nhận được 🈷️ lương đầu tiên!

Tôi sẽ trả tiền điện nước vào đầu 🈷️.

Hẹn gặp lại bạn vào 🈷️ tới nhé! 🈷️

Tôi thích ngắm trăng vào những đêm 🈷️ tròn.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Japonca "aylık ücret" düğmesi Türkçe 🇺🇸 Japanese “monthly amount” button English 🇩🇪 Schriftzeichen für „Monatsbetrag“ Deutsch 🇫🇷 Bouton montant mensuel en japonais Français 🇮🇳 जापानी “मासिक शुल्क” बटन हिन्दी 🇸🇦 الزر /مبلغ شهري/ باليابانية العربية 🇷🇺 Месяц Русский 🇵🇰 جاپانی "ماہانہ رقم" بٹن اردو 🇮🇩 Tombol Jepang "jumlah bulanan" Bahasa Indonesia 🇹🇭 ภาษาญี่ปุ่นคำว่า “จำนวนต่อเดือน” ไทย 🇮🇷 دکمهٔ «مقدار ماهانه» به ژاپنی فارسی 🇳🇬 Maɓallin "kuɗin wata-wata" Na Japan Hausa 🇪🇹 የጨረቃ ካሬ አይዶግራፍ አማርኛ 🇹🇿 Idiografia ya Mwezi Ndani ya Mraba Kiswahili 🇧🇩 বর্গাকার মুন চিত্রলিপি বাংলা 🇲🇲 ဂျပန်ဘာသာ လစဉ်ကြေး ခလုတ် မြန်မာ 🇺🇿 Kvadrat ichidagi oy iyeroglifi Oʻzbek 🇮🇳 जपानी “मासिक रक्कम” बटण मराठी 🇮🇳 జపనీస్‌లో "నెలవారీ మొత్తం" సూచించే బటన్ తెలుగు 🇮🇩 Tombol Jepang "gunggung sesasen" Jawa 🇮🇶 Japanese “monthly amount” button Kurdî 🇵🇭 Hapones na button para sa salitang "monthly amount" Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng trong bối cảnh tài chính

Sử dụng emoji 🈷️ khi nói về các khoản thanh toán hàng tháng, ngân sách hoặc các vấn đề liên quan đến tiền bạc định kỳ.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp emoji 🈷️ với các emoji khác như 💰 (tiền), 🏠 (nhà), hoặc 🗓️ (lịch) để làm rõ nghĩa hơn.

💡

Sử dụng trong bối cảnh văn hóa

Sử dụng emoji này khi đề cập đến văn hóa Nhật Bản hoặc Trung Quốc, đặc biệt là những thứ liên quan đến mặt trăng hoặc các lễ hội theo tháng.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F237-FE0F
&#x1F237-FE0F;
\1F237-FE0F
\u{1F237-FE0F}

🏷️ Từ khóa

tháng tiền hàng tháng Nhật Bản Trung Quốc mặt trăng tiền thuê nhà lương định kỳ tsuki