❤️ Yêu thích của tôi

🈺
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🈺

Nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh”

Emoji 🈺 (Nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh”) hiển thị ký tự kanji 営 (ei) trong một hình vuông màu đỏ. Kanji này có nghĩa là 'kinh doanh' hoặc 'hoạt động'. Emoji này thường được sử dụng để biểu thị r...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🈺 (Nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh”) hiển thị ký tự kanji 営 (ei) trong một hình vuông màu đỏ. Kanji này có nghĩa là 'kinh doanh' hoặc 'hoạt động'. Emoji này thường được sử dụng để biểu thị rằng một doanh nghiệp đang mở cửa kinh doanh, đang hoạt động hoặc đang trong giờ làm việc. Nó tương đương với tấm biển 'Open' (Mở cửa) ở các nước phương Tây. Đôi khi, nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một người nào đó đang 'mở lòng' hoặc sẵn sàng cho một cái gì đó mới. Emoji 🈺 được giới thiệu trong Unicode phiên bản 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🈺

Biểu thị một doanh nghiệp đang mở cửa

Cửa hàng đã 🈺 rồi, ghé vào mua sắm thôi!

🈺

Thông báo giờ làm việc

Chúng tôi 🈺 từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

🈺

Chỉ sự sẵn sàng hoặc cởi mở

Tôi 🈺 với những ý tưởng mới.

🈺

Thông báo một sự kiện hoặc hoạt động đang diễn ra

Hội chợ đang 🈺, đến tham gia nào!

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh” Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh” Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh” Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh” OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Chúng tôi đã 🈺 trở lại sau kỳ nghỉ! Chào mừng bạn!

Quán cà phê mới đã 🈺 rồi! Đến thử nhé ☕ 🈺

Cửa hàng trực tuyến của chúng tôi 🈺 24/7!

Chúc bạn một ngày làm việc hiệu quả! 🈺

Chúng tôi 🈺 để phục vụ bạn!

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Japonca "hizmete hazır" düğmesi Türkçe 🇺🇸 Japanese “open for business” button English 🇩🇪 Schriftzeichen für „Geöffnet“ Deutsch 🇫🇷 Bouton ouvert pour affaires en japonais Français 🇮🇳 जापानी “व्यापार के लिए खुला” बटन हिन्दी 🇸🇦 الزر /عمل/ باليابانية العربية 🇷🇺 Открыто Русский 🇵🇰 جاپانی "کاروبار کے لیے کھلا" بٹن اردو 🇮🇩 Tombol Jepang "siap berbisnis" Bahasa Indonesia 🇹🇭 ภาษาญี่ปุ่นคำว่า “เปิดทำการ” ไทย 🇮🇷 دکمۀ «آماده برای کسب‌وکار» به ژاپنی فارسی 🇳🇬 Maɓallin "a buɗe don kasuwanci" Na Japan Hausa 🇪🇹 የስርዓተ ክወና ካሬ አይዶግራፍ አማርኛ 🇹🇿 Alama ya Biashara Inayofunguliwa Kiswahili 🇧🇩 বর্গাকার অপারেটিং চিত্রলিপি বাংলা 🇲🇲 ဂျပန်ဘာသာ အလုပ်ဖွင့်သည် ခလုတ် မြန်မာ 🇺🇿 Yaponcha “biznes uchun ochiq” belgisi Oʻzbek 🇮🇳 जपानी “व्यवसायासाठी उघडे” बटण मराठी 🇮🇳 జపనీస్‌లో "వ్యాపారం కోసం అందుబాటులో ఉంది" సూచించే బటన్ తెలుగు 🇮🇩 Tombol Jepang "kantor bukak" Jawa 🇮🇶 Japanese “open for business” button Kurdî 🇵🇭 Hapones na button para sa salitang “open for business” Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng khi nói về giờ làm việc

Sử dụng emoji 🈺 khi bạn muốn thông báo giờ mở cửa hoặc giờ làm việc của một doanh nghiệp.

💡

Sử dụng để thể hiện sự sẵn sàng

Bạn có thể sử dụng emoji này một cách ẩn dụ để thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận những ý tưởng mới hoặc cơ hội mới.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp emoji 🈺 với các emoji khác để truyền tải thông tin chi tiết hơn, ví dụ: ☕🈺 (quán cà phê đang mở cửa).

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F23A
🈺
\1F23A
\u{1F23A}

🏷️ Từ khóa

mở cửa kinh doanh hoạt động giờ làm việc kanji Nhật Bản biển báo doanh nghiệp sẵn sàng cởi mở