❤️ Yêu thích của tôi

🈯
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🈯

Nút Tiếng Nhật “đặt trước”

Emoji 🈯, hay còn gọi là nút tiếng Nhật "đặt trước", hiển thị ký tự chữ Hán "予約" (yoyaku). Ký tự này có nghĩa là "đặt chỗ", "đặt trước" hoặc "hẹn". Emoji này thường được sử dụng để biểu thị việc đặt...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🈯, hay còn gọi là nút tiếng Nhật "đặt trước", hiển thị ký tự chữ Hán "予約" (yoyaku). Ký tự này có nghĩa là "đặt chỗ", "đặt trước" hoặc "hẹn". Emoji này thường được sử dụng để biểu thị việc đặt phòng, đặt vé hoặc lên lịch hẹn. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một cái gì đó đã được lên kế hoạch hoặc quyết định trước. Emoji 🈯 được giới thiệu trong Unicode 5.2 vào năm 2009.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🈯

Đặt phòng khách sạn hoặc nhà hàng

Tôi đã 🈯 phòng khách sạn cho kỳ nghỉ cuối tuần rồi!

🈯

Đặt vé xem phim, vé máy bay hoặc vé tàu

Nhớ 🈯 vé máy bay sớm để có giá tốt nhất nhé.

🈯

Lên lịch hẹn với bác sĩ, nha sĩ hoặc thợ làm tóc

Tôi cần 🈯 một cuộc hẹn với nha sĩ vào tuần tới.

🈯

Thể hiện sự chuẩn bị hoặc kế hoạch trước

Mọi thứ đã được 🈯 từ trước, chúng ta chỉ cần thực hiện thôi.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Nút Tiếng Nhật “đặt trước” Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Nút Tiếng Nhật “đặt trước” Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Nút Tiếng Nhật “đặt trước” Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Nút Tiếng Nhật “đặt trước” OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Đừng quên 🈯 vé cho buổi hòa nhạc nhé! 🈯

Tôi đã 🈯 một bàn ở nhà hàng yêu thích của bạn. 🈯

Bạn đã 🈯 phòng khách sạn chưa? 🈯

Tất cả mọi thứ đã được 🈯 cho chuyến đi này! 🈯

Hãy 🈯 một cuộc hẹn với bác sĩ càng sớm càng tốt. 🈯

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh đặt chỗ

Sử dụng emoji này khi bạn muốn đề cập đến việc đặt phòng, đặt vé hoặc lên lịch hẹn.

💡

Sử dụng một cách ẩn dụ

Bạn cũng có thể sử dụng emoji này để chỉ một cái gì đó đã được lên kế hoạch hoặc quyết định trước.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp với các emoji liên quan đến du lịch, giải trí hoặc sức khỏe để làm rõ ý nghĩa.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F22F
🈯
\1F22F
\u{1F22F}

🏷️ Từ khóa

đặt trước đặt chỗ hẹn lịch yoyaku Nhật Bản phòng kế hoạch chuẩn bị