❤️ Yêu thích của tôi

🉑
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🉑

Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”

Emoji 🉑, hay còn gọi là “Nút Nhật Bản 'có thể chấp nhận'”, hiển thị chữ “可” màu đỏ bên trong một hình vuông hoặc hình tròn. Chữ “可” trong tiếng Nhật và tiếng Trung có nghĩa là “có thể chấp nhận đượ...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🉑, hay còn gọi là “Nút Nhật Bản 'có thể chấp nhận'”, hiển thị chữ “可” màu đỏ bên trong một hình vuông hoặc hình tròn. Chữ “可” trong tiếng Nhật và tiếng Trung có nghĩa là “có thể chấp nhận được”, “ok”, hoặc “cho phép”. Emoji này thường được sử dụng để biểu thị sự đồng ý, chấp thuận, hoặc xác nhận một điều gì đó. Nó tương đương với việc nói “OK”, “Được thôi”, hoặc “Chấp nhận”. Ngoài ra, nó có thể được dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai để thể hiện sự chấp nhận miễn cưỡng hoặc sự nhượng bộ. Emoji 🉑 được giới thiệu trong Unicode phiên bản 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🉑

Biểu thị sự đồng ý hoặc chấp thuận

Bạn có thể đi cùng chúng tôi không? 🉑 Tuyệt vời!

🉑

Xác nhận đã hiểu hoặc nhận được thông tin

Tôi đã nhận được email của bạn. 🉑

🉑

Thể hiện sự chấp nhận miễn cưỡng hoặc nhượng bộ

Tôi không thích ý tưởng này lắm, nhưng 🉑, chúng ta có thể thử.

🉑

Sử dụng hài hước để nhấn mạnh sự đồng ý

Bạn muốn ăn pizza cho bữa tối? 🉑, tại sao không?

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận” OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tôi đồng ý với đề xuất của bạn! 🉑

Đã hiểu và chấp nhận. 🉑

🉑 Được thôi, chúng ta hãy làm điều đó!

Bạn có muốn đi xem phim không? 🉑

Tôi hoàn toàn đồng ý! 🉑

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Japonca "kabul edilebilir" düğmesi Türkçe 🇺🇸 Japanese “acceptable” button English 🇩🇪 Schriftzeichen für „akzeptieren“ Deutsch 🇫🇷 Bouton accepter en japonais Français 🇮🇳 जापानी “स्वीकार्य” बटन हिन्दी 🇸🇦 الزر /مقبول/ باليابانية العربية 🇷🇺 Допустимость Русский 🇵🇰 جاپانی "قابل قبول" بٹن اردو 🇮🇩 Tombol Jepang "dapat diterima" Bahasa Indonesia 🇹🇭 ภาษาญี่ปุ่นคำว่า “ยอมรับได้” ไทย 🇮🇷 دکمۀ «قابل قبول» به ژاپنی فارسی 🇳🇬 Maɓallin "wanda ake yarda da" Na Japan Hausa 🇪🇹 ክብ የተቀበል አይዶግራፍ አማርኛ 🇹🇿 Alama ya 'Sawa' kwenye Mduara Kiswahili 🇧🇩 বৃত্তের মধ্যে স্বীকৃত চিত্রলিপি বাংলা 🇲🇲 ဂျပန်ဘာသာ လက်ခံနိုင်သည် ခလုတ် မြန်မာ 🇺🇿 Doira Ichidagi Qabul Belgisi Oʻzbek 🇮🇳 जपानी “स्वीकारार्ह” बटण मराठी 🇮🇳 జపనీస్‌లో "ఆమోదయోగ్యమైనది" సూచించే బటన్ తెలుగు 🇮🇩 Tombol Jepang "oleh" Jawa 🇮🇶 Japanese “acceptable” button Kurdî 🇵🇭 Pabilog na Ideograp ng Pagtanggap Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để thể hiện sự đồng ý nhanh chóng

Emoji 🉑 là một cách nhanh chóng và dễ dàng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận trong tin nhắn văn bản hoặc email.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Bạn có thể kết hợp emoji 🉑 với các emoji khác để truyền tải sắc thái cảm xúc khác nhau. Ví dụ: 🉑😊 (đồng ý vui vẻ), 🉑😒 (đồng ý miễn cưỡng).

💡

Hiểu rõ ngữ cảnh

Hãy cẩn thận với ngữ cảnh khi sử dụng emoji 🉑, vì nó có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào tình huống.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F251
🉑
\1F251
\u{1F251}

🏷️ Từ khóa

có thể chấp nhận ok đồng ý chấp thuận nhật bản xác nhận được thôi