❤️ Yêu thích của tôi

🈲
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🈲

Nút Tiếng Nhật “bị cấm”

Emoji 🈲 (Nút Tiếng Nhật “bị cấm”) thể hiện một ký tự chữ Hán màu trắng (禁) bên trong một hình vuông màu đỏ. Ký tự này có nghĩa là "cấm" hoặc "bị cấm" trong tiếng Nhật và tiếng Trung. Emoji này thườn...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🈲 (Nút Tiếng Nhật “bị cấm”) thể hiện một ký tự chữ Hán màu trắng (禁) bên trong một hình vuông màu đỏ. Ký tự này có nghĩa là "cấm" hoặc "bị cấm" trong tiếng Nhật và tiếng Trung. Emoji này thường được sử dụng để biểu thị sự cấm đoán, hạn chế, hoặc điều gì đó không được phép làm. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (ví dụ: cấm hút thuốc) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: cấm nói về một chủ đề nhất định). Emoji 🈲 được giới thiệu trong Unicode phiên bản 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🈲

Cấm một hành động cụ thể

🈲 Hút thuốc ở đây!

🈲

Cấm một chủ đề thảo luận

Chủ đề đó là 🈲 với tôi.

🈲

Biểu thị một quy tắc hoặc luật lệ

🈲 vượt đèn đỏ!

🈲

Cảnh báo về một khu vực hoặc hoạt động nguy hiểm

🈲 đi vào khu vực đang xây dựng.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Nút Tiếng Nhật “bị cấm” Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Nút Tiếng Nhật “bị cấm” Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Nút Tiếng Nhật “bị cấm” Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Nút Tiếng Nhật “bị cấm” OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Khu vực này 🈲 vào!

🈲 chụp ảnh ở đây nhé.

Chủ đề này 🈲 thảo luận trong gia đình.

Xin lỗi, việc này là 🈲 đối với bạn.

🈲 sử dụng điện thoại trong rạp chiếu phim.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy chắc chắn rằng người nhận hiểu rõ ý nghĩa của emoji 🈲, đặc biệt nếu họ không quen thuộc với tiếng Nhật hoặc tiếng Trung.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Bạn có thể kết hợp 🈲 với các emoji khác để làm rõ hơn ý nghĩa của nó, ví dụ như 🈲🚭 (cấm hút thuốc).

💡

Tránh sử dụng quá thường xuyên

Sử dụng 🈲 quá nhiều có thể khiến thông điệp của bạn trở nên tiêu cực hoặc quá nghiêm trọng.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F232
🈲
\1F232
\u{1F232}

🏷️ Từ khóa

cấm bị cấm ngăn cấm hạn chế quy tắc lệnh cấm tiếng Nhật điều cấm kỵ không được phép