Cấm một hành động cụ thể
🈲 Hút thuốc ở đây!
Emoji 🈲 (Nút Tiếng Nhật “bị cấm”) thể hiện một ký tự chữ Hán màu trắng (禁) bên trong một hình vuông màu đỏ. Ký tự này có nghĩa là "cấm" hoặc "bị cấm" trong tiếng Nhật và tiếng Trung. Emoji này thườn...
🈲 Hút thuốc ở đây!
Chủ đề đó là 🈲 với tôi.
🈲 vượt đèn đỏ!
🈲 đi vào khu vực đang xây dựng.
ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.
Sao chép và chia sẻ
Hãy chắc chắn rằng người nhận hiểu rõ ý nghĩa của emoji 🈲, đặc biệt nếu họ không quen thuộc với tiếng Nhật hoặc tiếng Trung.
Bạn có thể kết hợp 🈲 với các emoji khác để làm rõ hơn ý nghĩa của nó, ví dụ như 🈲🚭 (cấm hút thuốc).
Sử dụng 🈲 quá nhiều có thể khiến thông điệp của bạn trở nên tiêu cực hoặc quá nghiêm trọng.
U+1F232
🈲
\1F232
\u{1F232}