❤️ Yêu thích của tôi

🪢
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🪢

Nút thắt

Emoji 🪢 Nút thắt mô tả một nút thắt dây thừng đơn giản, thường có màu nâu hoặc be. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự kết nối, ràng buộc, hoặc một vấn đề phức tạp cần giải quyết. Ngoài nghĩa đen l...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🪢 Nút thắt mô tả một nút thắt dây thừng đơn giản, thường có màu nâu hoặc be. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự kết nối, ràng buộc, hoặc một vấn đề phức tạp cần giải quyết. Ngoài nghĩa đen liên quan đến việc buộc dây, nó còn mang ý nghĩa ẩn dụ về sự gắn kết, cam kết, hoặc thậm chí là một tình huống khó khăn. Emoji này được giới thiệu trong Unicode 13.0 vào năm 2020.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🪢

Biểu thị sự kết nối hoặc ràng buộc

Chúng ta hãy cùng nhau thắt chặt mối quan hệ này 🪢.

🪢

Đề cập đến một vấn đề phức tạp hoặc khó khăn

Tôi đang cố gắng gỡ rối những nút thắt trong công việc 🪢.

🪢

Thể hiện sự cam kết hoặc lời hứa

Chúng ta đã thắt nút tình yêu 🪢.

🪢

Liên quan đến các hoạt động như leo núi hoặc đi thuyền

Học cách thắt nút rất quan trọng khi leo núi 🪢.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Nút thắt Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Nút thắt Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Nút thắt Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Nút thắt OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Cùng nhau gỡ rối những nút thắt này nhé 🪢.

Mối quan hệ của chúng ta ngày càng bền chặt như một nút thắt 🪢.

Tôi cảm thấy như mình đang mắc kẹt trong một mớ bòng bong 🪢.

Hãy thắt chặt tình bạn của chúng ta 🪢 mãi mãi!

Cần học thêm các kỹ năng thắt nút 🪢 để đi phượt.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để biểu thị sự gắn kết

Dùng emoji 🪢 khi muốn thể hiện sự gắn bó, đoàn kết hoặc cam kết.

💡

Sử dụng khi nói về vấn đề phức tạp

Emoji 🪢 phù hợp khi bạn muốn ám chỉ một tình huống khó khăn cần giải quyết.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Bạn có thể kết hợp emoji 🪢 với các emoji khác để tăng thêm ý nghĩa, ví dụ như 🤝🪢 (bắt tay và thắt nút) để thể hiện một thỏa thuận.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1FAA2
🪢
\1FAA2
\u{1FAA2}

🏷️ Từ khóa

nút thắt dây thừng kết nối ràng buộc phức tạp khó khăn gắn kết cam kết thắt nút