❤️ Yêu thích của tôi

🧎‍➡️
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🧎‍➡️

Người quỳ: hướng sang phải

Emoji 🧎‍➡️ (Người quỳ: hướng sang phải) mô tả một người đang quỳ gối, hướng mặt và thân về phía bên phải. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự phục tùng, tôn kính, cầu nguyện, hoặc đôi khi là sự mệt...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🧎‍➡️ (Người quỳ: hướng sang phải) mô tả một người đang quỳ gối, hướng mặt và thân về phía bên phải. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự phục tùng, tôn kính, cầu nguyện, hoặc đôi khi là sự mệt mỏi hoặc thất vọng. Tuy nhiên, ý nghĩa của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Emoji này có thể được dùng một cách nghiêm túc hoặc hài hước. Nó cũng có thể đại diện cho hành động khuỵu gối để cầu hôn. Emoji 🧎‍➡️ được giới thiệu trong Unicode phiên bản 13.0 vào năm 2023.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🧎‍➡️

Thể hiện sự phục tùng hoặc tôn kính

Tôi 🧎‍➡️ trước sự vĩ đại của bạn!

🧎‍➡️

Cầu nguyện hoặc bày tỏ lòng thành kính

🧎‍➡️ và cầu xin sự tha thứ.

🧎‍➡️

Thể hiện sự mệt mỏi hoặc thất vọng

Bài tập này làm tôi 🧎‍➡️.

🧎‍➡️

Hành động cầu hôn

Anh ấy đã 🧎‍➡️ và hỏi em có đồng ý lấy anh không!

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Người quỳ: hướng sang phải Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Người quỳ: hướng sang phải Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tôi 🧎‍➡️ trước trí tuệ của bạn!

🧎‍➡️ và xin lỗi vì sự chậm trễ này.

Tôi cảm thấy như mình sắp 🧎‍➡️ sau ngày dài này.

Anh ấy 🧎‍➡️ và tặng em một chiếc nhẫn kim cương!

Hãy 🧎‍➡️ trước Chúa và cầu nguyện.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Diz çöken kişi: sağa dönük Türkçe 🇺🇸 Person kneeling: facing right English 🇩🇪 Kniende Person: nach rechts Deutsch 🇫🇷 Personne à genoux : vers la droite Français 🇮🇳 घुटनों के बल बैठा व्यक्ति: दाईं ओर चेहरा घुमाए हिन्दी 🇸🇦 شخص جالس على ركبتيه: متجه لليمين العربية 🇷🇺 Человек на коленях: , направленные вправо Русский 🇵🇰 گھٹنوں کے بل بیٹھا شخص: دائیں طرف دیکھنے والا اردو 🇮🇩 Orang berlutut: menghadap kanan Bahasa Indonesia 🇹🇭 คนกำลังคุกเข่า: หันขวา ไทย 🇮🇷 آدم زانوزده: به سمت راست فارسی 🇳🇬 Mutum Mai Gwiwa: Yana Fuskantar Dama Hausa 🇪🇹 የጉልበት ተንበርካኪ ሰው: ወደ ቀኝ አቅጣጫ አማርኛ 🇹🇿 Mtu Aliye Piga Magoti: Anaangalia Kulia Kiswahili 🇧🇩 হাঁটু গেড়ে বসে থাকা মহিলা: ডান দিকে মুখ করে আছে বাংলা 🇲🇲 ဒူးထောက်ထားသူ − ညာဘက် မျက်နှာမူ မြန်မာ 🇺🇿 Tiz choʻkkan odam: o‘ngga qaragan Oʻzbek 🇮🇳 गुडघे टेकलेली व्यक्ती: उजवीकडे मराठी 🇮🇳 మోకాళ్లపై కూర్చున్న వ్యక్తి: కుడివైపు చూడటం తెలుగు 🇮🇩 Wong Ndhodhok: Madhep Tengen Jawa 🇮🇶 Kes çok daye: ber bi rastê ve Kurdî 🇵🇭 Taong Nakaluhod: Nakaharap sa Kanan Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng theo ngữ cảnh

Hãy cẩn thận khi sử dụng emoji này vì nó có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Bạn có thể kết hợp emoji này với các emoji khác để thể hiện cảm xúc hoặc hành động cụ thể hơn, ví dụ: 🙏🧎‍➡️.

💡

Tránh sử dụng sai mục đích

Tránh sử dụng emoji này để thể hiện sự chế giễu hoặc xúc phạm.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F9CE-200D-27A1-FE0F
&#x1F9CE-200D-27A1-FE0F;
\1F9CE-200D-27A1-FE0F
\u{1F9CE-200D-27A1-FE0F}

🏷️ Từ khóa

người quỳ quỳ gối tôn kính phục tùng cầu nguyện mệt mỏi thất vọng cầu hôn hướng sang phải emoji