❤️ Yêu thích của tôi

🚶‍♂️‍➡️
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🚶‍♂️‍➡️

Người đàn ông đi bộ: hướng sang phải

Emoji 🚶‍♂️‍➡️ Người đàn ông đi bộ: hướng sang phải thể hiện một người đàn ông đang đi bộ, hướng về phía bên phải. Đây là một biến thể giới tính của emoji người đi bộ cơ bản, cho thấy một người đàn ôn...

U+1F6B6-200D-2642-FE0F-200D-27A1-FE0F Unicode
15.1 Phiên bản Người & Cơ thể Danh mục

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🚶‍♂️‍➡️ Người đàn ông đi bộ: hướng sang phải thể hiện một người đàn ông đang đi bộ, hướng về phía bên phải. Đây là một biến thể giới tính của emoji người đi bộ cơ bản, cho thấy một người đàn ông thay vì một người không xác định giới tính. Emoji này thường được sử dụng để biểu thị việc đi bộ, di chuyển, tập thể dục, hoặc đơn giản là đang trên đường đến một nơi nào đó. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự tiến bộ, hướng tới mục tiêu, hoặc sự phát triển. Emoji này được giới thiệu trong Unicode 15.1 vào năm 2023.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🚶‍♂️‍➡️

Đi bộ hoặc di chuyển

Tôi đang 🚶‍♂️‍➡️ đến công viên.

🚶‍♂️‍➡️

Tập thể dục hoặc rèn luyện sức khỏe

Hôm nay tôi sẽ 🚶‍♂️‍➡️ 5km.

🚶‍♂️‍➡️

Tiến bộ hoặc hướng tới mục tiêu

Chúng ta đang 🚶‍♂️‍➡️ đến thành công.

🚶‍♂️‍➡️

Đang trên đường đến một địa điểm

Tôi 🚶‍♂️‍➡️ đến nhà bạn đây.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Người đàn ông đi bộ: hướng sang phải Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Người đàn ông đi bộ: hướng sang phải Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Đi bộ thôi nào! 🚶‍♂️‍➡️

Tôi đang 🚶‍♂️‍➡️ đến đó. Gặp bạn sau nhé!

Cần phải 🚶‍♂️‍➡️ để giải tỏa căng thẳng.

Tiến lên phía trước! 🚶‍♂️‍➡️

Hôm nay tôi sẽ 🚶‍♂️‍➡️ đến văn phòng thay vì đi xe buýt. 🚶‍♂️‍➡️

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Yürüyen erkek: sağa dönük Türkçe 🇺🇸 Man walking: facing right English 🇩🇪 Fußgänger: nach rechts Deutsch 🇫🇷 Homme qui marche : vers la droite Français 🇮🇳 पैदल चलता पुरुष: दाईं ओर चेहरा घुमाए हिन्दी 🇸🇦 سائر: متجه لليمين العربية 🇷🇺 Мужчина идет: , направленные вправо Русский 🇵🇰 پیدل چلتا ہوا مرد: دائیں طرف دیکھنے والا اردو 🇮🇩 Pria berjalan kaki: menghadap kanan Bahasa Indonesia 🇹🇭 ผู้ชายเดิน: หันขวา ไทย 🇮🇷 مرد پیاده‌روی می‌کند: به سمت راست فارسی 🇳🇬 Namiji Mai Tafiya: Ya Fuskanci Dama Hausa 🇪🇹 ወንድ ሲራመድ፡ ወደ ቀኝ እየተመለከተ አማርኛ 🇹🇿 Mwanamume Anayetembea: Anaangalia Kulia Kiswahili 🇧🇩 ছেলেদের হাঁটা: ডান দিকে মুখ করে আছে বাংলা 🇲🇲 လမ်းလျှောက်နေသူ အမျိုးသား − ညာဘက် မျက်နှာမူ မြန်မာ 🇺🇿 Yurayotgan erkak: o‘ngga qaragan Oʻzbek 🇮🇳 पायी चालणारा पुरुष: उजवीकडे मराठी 🇮🇳 నడుస్తున్న పురుషుడు: కుడివైపు చూడటం తెలుగు 🇮🇩 Lelaki Mlaku: Madhep Nengen Jawa 🇮🇶 Mirov dimeşe: ber bi rastê Kurdî 🇵🇭 Lalaking Naglalakad: Nakaharap sa Kanan Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để biểu thị sự vận động

Sử dụng emoji này để cho biết bạn đang di chuyển hoặc tham gia vào một hoạt động thể chất.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp với các emoji khác như 🏞️ hoặc 🌳 để mô tả địa điểm bạn đang đi bộ.

💡

Sử dụng theo nghĩa bóng

Sử dụng emoji này để biểu thị sự tiến bộ hoặc hướng tới mục tiêu trong công việc hoặc cuộc sống cá nhân.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F6B6-200D-2642-FE0F-200D-27A1-FE0F
&#x1F6B6-200D-2642-FE0F-200D-27A1-FE0F;
\1F6B6-200D-2642-FE0F-200D-27A1-FE0F
\u{1F6B6-200D-2642-FE0F-200D-27A1-FE0F}

🏷️ Từ khóa

người đàn ông đi bộ di chuyển vận động thể dục tiến bộ mục tiêu hướng phải đàn ông đi bộ đi bộ hướng phải