❤️ Yêu thích của tôi

👈
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
👈

Ngón trỏ trái chỉ sang trái

Emoji 👈 (Ngón trỏ trái chỉ sang trái) mô tả một ngón tay trỏ hướng về bên trái. Nó thường được sử dụng để chỉ vào một cái gì đó hoặc ai đó ở bên trái của người dùng, hoặc để thu hút sự chú ý đến một...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 👈 (Ngón trỏ trái chỉ sang trái) mô tả một ngón tay trỏ hướng về bên trái. Nó thường được sử dụng để chỉ vào một cái gì đó hoặc ai đó ở bên trái của người dùng, hoặc để thu hút sự chú ý đến một cái gì đó quan trọng. Ngoài ra, nó có thể biểu thị hướng dẫn, gợi ý, hoặc thậm chí là sự buộc tội một cách hài hước. Đôi khi, nó được dùng để nhấn mạnh một điểm trong văn bản hoặc một liên kết. Emoji này được giới thiệu trong Unicode phiên bản 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

👈

Chỉ một đối tượng hoặc người ở bên trái

Nhìn kìa 👈, đó là chiếc xe mới của anh ấy!

👈

Thu hút sự chú ý đến một liên kết hoặc thông tin

Ấn vào đây 👈 để biết thêm chi tiết.

👈

Đưa ra hướng dẫn hoặc gợi ý

Hãy thử cách này 👈, nó có thể hiệu quả.

👈

Nhấn mạnh một điểm hoặc một lời nhận xét

Tôi đã nói rồi 👈, đừng làm thế!

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Ngón trỏ trái chỉ sang trái Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Ngón trỏ trái chỉ sang trái Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Ngón trỏ trái chỉ sang trái Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0
Ngón trỏ trái chỉ sang trái Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Ngón trỏ trái chỉ sang trái OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Bạn có thấy cái đó không? 👈

Nhấn vào liên kết này 👈 để biết thêm thông tin.

Hãy nhìn bên trái 👈.

Tôi đã cảnh báo bạn rồi 👈!

Kiểm tra điều này 👈!

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Elinin tersiyle solu gösteren işaret parmağı Türkçe 🇺🇸 Backhand index pointing left English 🇩🇪 Nach links weisender Zeigefinger Deutsch 🇫🇷 Main avec index pointant à gauche Français 🇮🇳 बाईं ओर इशारा करती तर्जनी हिन्दी 🇸🇦 إصبع لليسار العربية 🇷🇺 Указывающий налево палец Русский 🇵🇰 بائیں اشارہ کرتی بیک ہینڈ شہادت کی انگلی اردو 🇮🇩 Menunjuk ke arah kiri Bahasa Indonesia 🇹🇭 นิ้วชี้ทางซ้าย ไทย 🇮🇷 اشاره به چپ فارسی 🇳🇬 Ɗan ali na baya mai nunawa hagu Hausa 🇪🇹 የግራ አይበሉባ እጅ የተቀሰረ አመልካች ጣት አማርኛ 🇹🇿 Kidole Shahada Kinachoelekeza Kushoto Kiswahili 🇧🇩 বামে ইশারা করা উল্টো হাতের তর্জনী বাংলা 🇲🇲 ဘယ်သို့ ညွှန်ပြနေသည့် လက်ပြန် အညွှန်း မြန်မာ 🇺🇿 Ko‘rsatkich barmoq chapga Oʻzbek 🇮🇳 मुठ्ठीच्या मागील बाजूने तर्जनी डावीकडे दर्शविणे मराठी 🇮🇳 ఎడమ చూపుడు వేలు తెలుగు 🇮🇩 Tangan Nuding Ngiwa Jawa 🇮🇶 Tiliya paş ve ber bi çepê ve Kurdî 🇵🇭 Likod-Kamay na Daliring Nakaturo sa Kaliwa Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng kết hợp với các emoji khác

Kết hợp với các emoji khác để truyền tải ý nghĩa phức tạp hơn, ví dụ như 👈👀 (nhìn sang trái) để thu hút sự chú ý.

💡

Sử dụng để nhấn mạnh thông tin quan trọng

Đặt emoji 👈 trước một liên kết hoặc thông tin quan trọng để đảm bảo người đọc không bỏ lỡ.

💡

Cẩn thận với ngữ cảnh

Đảm bảo rằng việc sử dụng emoji này phù hợp với ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F448
👈
\1F448
\u{1F448}

🏷️ Từ khóa

ngón trỏ chỉ tay bên trái hướng dẫn gợi ý nhấn mạnh chú ý vị trí