❤️ Yêu thích của tôi

↘️
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
↘️

Mũi tên xuống bên phải

Emoji ↘️ Mũi tên xuống bên phải biểu thị một mũi tên chỉ xuống và sang phải. Về mặt trực quan, nó đơn giản là một mũi tên có thân thẳng và một đầu nhọn hướng xuống dưới bên phải. Emoji này thường được...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji ↘️ Mũi tên xuống bên phải biểu thị một mũi tên chỉ xuống và sang phải. Về mặt trực quan, nó đơn giản là một mũi tên có thân thẳng và một đầu nhọn hướng xuống dưới bên phải. Emoji này thường được sử dụng để chỉ hướng đi xuống và sang bên phải theo nghĩa đen, hoặc để chỉ một vị trí cụ thể ở phía dưới bên phải của màn hình hoặc trang giấy. Ngoài ra, nó có thể mang ý nghĩa bóng gió, ám chỉ sự suy giảm, đi xuống, hoặc một kết quả tiêu cực. Nó cũng có thể được sử dụng để thu hút sự chú ý đến một điều gì đó nằm ở vị trí được chỉ định. Emoji ↘️ được giới thiệu trong Unicode phiên bản 6.0 vào năm 1993.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

↘️

Chỉ hướng đi xuống bên phải

Đi theo con đường này ↘️ để đến nhà ga.

↘️

Ám chỉ sự suy giảm hoặc đi xuống

Doanh số bán hàng đang ↘️ trong quý này.

↘️

Thu hút sự chú ý đến một vị trí cụ thể

Nhấp vào liên kết này ↘️ để tải xuống tài liệu.

↘️

Thể hiện sự từ chối hoặc phản đối một cách nhẹ nhàng

Tôi không nghĩ vậy ↘️.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Mũi tên xuống bên phải Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Mũi tên xuống bên phải Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Mũi tên xuống bên phải OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Hãy nhìn xuống bên phải ↘️ bạn sẽ thấy nó.

Giá cổ phiếu đang ↘️.

Bạn cần đi theo hướng này ↘️.

Kéo xuống dưới ↘️ để xem thêm chi tiết.

Tôi không chắc chắn về điều đó ↘️.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để chỉ đường hoặc vị trí.

Dùng ↘️ để hướng dẫn ai đó đến một địa điểm cụ thể.

💡

Sử dụng để ám chỉ sự suy giảm.

Dùng ↘️ để biểu thị sự giảm sút về số lượng, chất lượng, hoặc giá trị.

💡

Kết hợp với các emoji khác.

Kết hợp ↘️ với các emoji khác để tạo ra những thông điệp ý nghĩa hơn.

💻 Mã cho lập trình viên

U+2198-FE0F
&#x2198-FE0F;
\2198-FE0F
\u{2198-FE0F}

🏷️ Từ khóa

mũi tên xuống phải hướng chỉ dẫn giảm suy giảm vị trí đi xuống phía dưới