❤️ Yêu thích của tôi

👃
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
👃

Mũi

Emoji 👃 (Mũi) mô tả một chiếc mũi người, thường được vẽ chi tiết với lỗ mũi và đường nét. Nó chủ yếu được sử dụng để biểu thị mũi theo nghĩa đen, ví dụ như khi nói về khứu giác, hắt hơi, hoặc một bộ...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 👃 (Mũi) mô tả một chiếc mũi người, thường được vẽ chi tiết với lỗ mũi và đường nét. Nó chủ yếu được sử dụng để biểu thị mũi theo nghĩa đen, ví dụ như khi nói về khứu giác, hắt hơi, hoặc một bộ phận trên khuôn mặt. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ sự tò mò, sự can thiệp vào chuyện của người khác ("chõ mũi vào") hoặc để diễn tả cảm giác khó chịu hoặc khinh bỉ (ví dụ: "hếch mũi lên"). Emoji 👃 được giới thiệu trong Unicode 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

👃

Đề cập đến khứu giác hoặc mùi hương

Tôi ngửi thấy mùi bánh mới nướng 👃! Thơm quá!

👃

Chỉ bộ phận trên khuôn mặt

Tôi bị đau mũi 👃 vì cảm lạnh.

👃

Biểu thị sự tò mò hoặc can thiệp

Đừng có chõ mũi 👃 vào chuyện của người khác!

👃

Diễn tả sự khinh bỉ hoặc khó chịu

Anh ta hếch mũi 👃 lên khi nghe đến tên tôi.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Mũi Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Mũi Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Mũi Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0
Mũi Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Mũi OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tôi bị nghẹt mũi 👃 rồi!

Mũi 👃 tôi thính lắm, tôi ngửi thấy có gì đó cháy!

Đừng có mà chõ mũi 👃 vào chuyện của tôi!

Ai đó bị chảy máu mũi 👃 kìa!

Cái mùi gì khó chịu vậy 👃?

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng kết hợp với các emoji khác

Kết hợp 👃 với 🤧 (hắt hơi) để diễn tả bị cảm lạnh.

💡

Tránh sử dụng sai ngữ cảnh

Cẩn thận khi sử dụng emoji 👃 trong các tình huống nhạy cảm, vì nó có thể bị hiểu lầm.

💡

Sử dụng để nhấn mạnh

Dùng 👃 để nhấn mạnh khi nói về mùi hương hoặc khứu giác.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F443
👃
\1F443
\u{1F443}

🏷️ Từ khóa

mũi khứu giác mùi mặt bộ phận cơ thể tò mò xía vào hếch mũi cảm lạnh hắt hơi