❤️ Yêu thích của tôi

😝
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
😝

Mặt thè lưỡi mắt nhắm chặt

Emoji 😝 (Mặt thè lưỡi mắt nhắm tịt) mô tả một khuôn mặt cười với đôi mắt nhắm chặt và lưỡi thè ra. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự tinh nghịch, vui vẻ, hoặc đôi khi là sự ngớ ngẩn. Emoji này có...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 😝 (Mặt thè lưỡi mắt nhắm tịt) mô tả một khuôn mặt cười với đôi mắt nhắm chặt và lưỡi thè ra. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự tinh nghịch, vui vẻ, hoặc đôi khi là sự ngớ ngẩn. Emoji này có thể biểu thị một hành động đùa cợt hoặc một lỗi nhỏ mà người gửi thừa nhận. Đôi khi, nó cũng có thể được dùng để diễn tả sự phấn khích hoặc hứng khởi một cách hài hước. Emoji 😝 được giới thiệu lần đầu trong Unicode 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

😝

Thể hiện sự tinh nghịch và vui vẻ

Tôi vừa làm đổ cà phê, nhưng không sao, mọi thứ vẫn ổn! 😝

😝

Diễn tả sự ngớ ngẩn hoặc đùa cợt

Tôi đã quên chìa khóa ở nhà rồi! 😝

😝

Bày tỏ sự phấn khích một cách hài hước

Cuối tuần rồi, đi chơi thôi! 😝

😝

Thừa nhận một lỗi nhỏ một cách vui vẻ

Xin lỗi vì đã đến muộn! 😝

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Mặt thè lưỡi mắt nhắm chặt Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Mặt thè lưỡi mắt nhắm chặt Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Mặt thè lưỡi mắt nhắm chặt Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0
Mặt thè lưỡi mắt nhắm chặt Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Mặt thè lưỡi mắt nhắm chặt OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tôi không thể ngừng cười! 😝

Tôi sẽ làm tốt hơn vào lần tới! 😝

Cuộc sống thật tuyệt vời! 😝

Hôm nay tôi cảm thấy thật vui vẻ! 😝

Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi! 😝

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Dil dışarıda ve gözler kapalı Türkçe 🇺🇸 Squinting face with tongue English 🇩🇪 Gesicht mit herausgestreckter Zunge und zusammengekniffenen Augen Deutsch 🇫🇷 Visage qui tire la langue les yeux plissés Français 🇮🇳 बंद आँखों के साथ जीभ बाहर निकालता चेहरा हिन्दी 🇸🇦 وجه بعينين مغلقتين ولسان متدلٍ العربية 🇷🇺 Морщится и показывает язык Русский 🇵🇰 زبان نکالے اور سختی سے بند آنکھوں والا چہرہ اردو 🇮🇩 Wajah menjulurkan lidah dan memejamkan mata Bahasa Indonesia 🇹🇭 แลบลิ้นตาหยี ไทย 🇮🇷 زبونک با چشم بسته فارسی 🇳🇬 Fuska Mai Harshe A Waje Da Rufe Ido Hausa 🇪🇹 ምላሱን ያወጣ እና ዓይኑን የጨፈነ ፊት አማርኛ 🇹🇿 Uso wa Uchezeshaji na Ulimi Nje Kiswahili 🇧🇩 জিভ বার করে কাটা ও দৃঢ়ভাবে চোখ বন্ধ করা মুখ বাংলা 🇲🇲 မျက်လုံးများပိတ်ပြီး လျှာထုတ်ပြသည့် မျက်နှာ မြန်မာ 🇺🇿 Tilini chiqarib turgan va ko‘zlari qattiq qisilgan yuz Oʻzbek 🇮🇳 जीभ बाहेर काढलेला अत्यानंददायक चेहरा मराठी 🇮🇳 నాలుక చాచి కళ్లు మూసుకొని నవ్వు ముఖం తెలుగు 🇮🇩 Pasuryan Nylekit Ilat Jawa 🇮🇶 Rûyê çavqirtkirî bi ziman Kurdî 🇵🇭 Mukhang Nakadila na Nakapikit Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự vui vẻ

Emoji này rất phù hợp để thể hiện sự hài hước và tinh nghịch trong các cuộc trò chuyện.

💡

Tránh sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Vì emoji này mang tính chất đùa cợt, nên bạn nên tránh sử dụng nó trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Bạn có thể kết hợp emoji này với các emoji khác để tăng thêm hiệu quả biểu cảm.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F61D
😝
\1F61D
\u{1F61D}

🏷️ Từ khóa

thè lưỡi tinh nghịch vui vẻ ngớ ngẩn hài hước đùa cợt emoji mặt cười biểu tượng cảm xúc