❤️ Yêu thích của tôi

😰
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
😰

Mặt lo lắng và toát mồ hôi

Emoji 😰 Mặt lo lắng và toát mồ hôi mô tả một khuôn mặt màu vàng với lông mày nhíu lại, miệng hơi mở và một giọt mồ hôi lớn duy nhất rơi xuống từ trán. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự lo lắng, c...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 😰 Mặt lo lắng và toát mồ hôi mô tả một khuôn mặt màu vàng với lông mày nhíu lại, miệng hơi mở và một giọt mồ hôi lớn duy nhất rơi xuống từ trán. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự lo lắng, căng thẳng, sợ hãi hoặc bối rối. Đôi khi, nó cũng có thể biểu thị sự mệt mỏi hoặc kiệt sức sau một nỗ lực lớn. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng một cách châm biếm để thể hiện sự nhẹ nhõm hoặc hài hước khi đối mặt với một tình huống khó khăn. Emoji này được giới thiệu trong Unicode 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

😰

Thể hiện sự lo lắng hoặc căng thẳng

Tôi có bài kiểm tra quan trọng vào ngày mai 😰

😰

Diễn tả sự sợ hãi hoặc bối rối

Tôi lỡ làm vỡ bình hoa yêu thích của mẹ rồi 😰

😰

Biểu thị sự mệt mỏi hoặc kiệt sức

Tôi vừa chạy marathon xong 😰

😰

Thể hiện sự nhẹ nhõm sau một tình huống khó khăn

Thoát rồi! Suýt nữa thì muộn giờ 😰

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Mặt lo lắng và toát mồ hôi Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Mặt lo lắng và toát mồ hôi Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Mặt lo lắng và toát mồ hôi Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0
Mặt lo lắng và toát mồ hôi Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Mặt lo lắng và toát mồ hôi OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Ôi không, tôi quên mất bài tập về nhà rồi 😰

Tôi đang rất lo lắng cho buổi phỏng vấn sắp tới 😰

Tôi cảm thấy rất mệt sau một ngày dài làm việc 😰

Suýt nữa thì tôi bị trễ chuyến bay 😰

Cảm thấy hơi áp lực với deadline này 😰

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Terli ve endişeli yüz Türkçe 🇺🇸 Anxious face with sweat English 🇩🇪 Besorgtes Gesicht mit Schweißtropfen Deutsch 🇫🇷 Visage anxieux avec goutte de sueur Français 🇮🇳 ठंडे पसीने वाला नीला चेहरा हिन्दी 🇸🇦 وجه بفم مفتوح وعرق بارد العربية 🇷🇺 Сильно беспокоится Русский 🇵🇰 کھلے منہ اور ٹھنڈے پسینے والا چہرہ اردو 🇮🇩 Wajah ketakutan berkeringat Bahasa Indonesia 🇹🇭 กังวลเหงื่อตก ไทย 🇮🇷 عرق ترس فارسی 🇳🇬 Fuska tare da baki a buɗe & gumi mai sanyi Hausa 🇪🇹 አፉ የተከፈተ እና ቀዝቃዛ ላብ ያለው ፊት አማርኛ 🇹🇿 Uso wa Wasiwasi Unaotoa Jasho Kiswahili 🇧🇩 খোলা মুখ এবং ঠাণ্ডা ঘামের সাথে মুখমণ্ডল বাংলা 🇲🇲 ပါးစပ်ဟနေကာ ဇောချွေးပြန်နေသော မျက်နှာ မြန်မာ 🇺🇿 Og‘zi ochiq va sovuq terga botgan yuz Oʻzbek 🇮🇳 घाईत असलेला चेहरा मराठी 🇮🇳 నోరు తెరిచి భయంతో చెమటలు పడుతున్న ముఖం తెలుగు 🇮🇩 Pasuryan Kuwatir Kanthi Tetesing Kringet Jawa 🇮🇶 Rûyê bi fikar û xwêdan Kurdî 🇵🇭 Nabalisa at Pinagpapawisan na Mukha Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để thể hiện sự đồng cảm

Bạn có thể sử dụng emoji này để thể hiện sự đồng cảm với ai đó đang gặp khó khăn.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Hãy thử kết hợp emoji này với các emoji khác để diễn tả cảm xúc phức tạp hơn.

💡

Sử dụng một cách châm biếm

Đôi khi, bạn có thể sử dụng emoji này một cách châm biếm để thêm chút hài hước vào tình huống.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F630
😰
\1F630
\u{1F630}

🏷️ Từ khóa

lo lắng căng thẳng sợ hãi mệt mỏi bối rối áp lực mồ hôi khó khăn căng thẳng thất vọng