❤️ Yêu thích của tôi

😙
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
😙

Mặt hôn mắt cười

Emoji 😙 (Mặt hôn mắt cười) mô tả một khuôn mặt màu vàng với đôi mắt đang mỉm cười và đôi môi chu lên như đang hôn. Nó thường được sử dụng để thể hiện một nụ hôn gió, sự trìu mến, tình cảm yêu thương...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 😙 (Mặt hôn mắt cười) mô tả một khuôn mặt màu vàng với đôi mắt đang mỉm cười và đôi môi chu lên như đang hôn. Nó thường được sử dụng để thể hiện một nụ hôn gió, sự trìu mến, tình cảm yêu thương hoặc sự biết ơn nhẹ nhàng. Emoji này có thể được sử dụng giữa bạn bè, gia đình hoặc đối tác lãng mạn. Nó không mạnh mẽ bằng ❤️ hoặc 💋, mà mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện hơn. Emoji 😙 được giới thiệu trong Unicode 6.1 vào năm 2012.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

😙

Thể hiện một nụ hôn gió nhẹ nhàng

Chúc ngủ ngon! 😙

😙

Thể hiện sự trìu mến và tình cảm đối với ai đó

Cảm ơn bạn rất nhiều vì món quà! 😙

😙

Thể hiện sự biết ơn một cách đáng yêu

Bạn thật tuyệt vời! 😙

😙

Sử dụng như một lời tạm biệt thân thiện

Tạm biệt! Hẹn gặp lại bạn sau! 😙

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Mặt hôn mắt cười Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Mặt hôn mắt cười Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Mặt hôn mắt cười Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0
Mặt hôn mắt cười Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Mặt hôn mắt cười OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Gửi đến bạn một nụ hôn gió! 😙

Chúc bạn một ngày tốt lành! 😙

Nhớ bạn nhiều! 😙

Yêu bạn! 😙

Cảm ơn vì tất cả! 😙

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Gülen gözlerle öpen yüz Türkçe 🇺🇸 Kissing face with smiling eyes English 🇩🇪 Küssendes Gesicht mit lächelnden Augen Deutsch 🇫🇷 Visage aux yeux rieurs faisant un bisou Français 🇮🇳 मुस्काती आँखो के साथ चुंबन वाला चेहरा हिन्दी 🇸🇦 وجه يقبّل بعينين باسمتين العربية 🇷🇺 Счастливый поцелуй Русский 🇵🇰 مسکراتی آنکھوں کے ساتھ بوسہ لیتا چہرہ اردو 🇮🇩 Wajah memberikan ciuman dengan mata bahagia Bahasa Indonesia 🇹🇭 หน้ายิ้มส่งจุ๊บ ไทย 🇮🇷 بوسیدن با چشمان خندان فارسی 🇳🇬 Fuskar Summa Da Ido Mai Murmushi Hausa 🇪🇹 የሚስም ፊት ከሣቂታ ዓይኖች ጋር አማርኛ 🇹🇿 Uso Uliobusu na Macho Yanayotabasamu Kiswahili 🇧🇩 চুম্বনরত মুখের সাথে চোখে হাসি বাংলা 🇲🇲 အပြုံးမျက်လုံးများနှင့် နမ်းနေသည့် မျက်နှာ မြန်မာ 🇺🇿 Bo‘sa olayotgan yuz va kulayotgan ko‘zlar Oʻzbek 🇮🇳 हास्यासह चुंबन देणारा चेहरा मराठी 🇮🇳 నవ్వుతూ ముద్దు పెడుతున్న ముఖం తెలుగు 🇮🇩 Pasuryan Nyium Mripat Merem Bungah Jawa 🇮🇶 Rûyê maçkirinê bi çavên kenok Kurdî 🇵🇭 Humahalik na may Nakangiting Mata Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy sử dụng emoji này trong các tình huống thể hiện tình cảm nhẹ nhàng, tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Bạn có thể kết hợp emoji 😙 với các emoji khác như ❤️, 🥰, hoặc 😊 để tăng thêm sắc thái biểu cảm.

💡

Cân nhắc mối quan hệ

Hãy cân nhắc mối quan hệ của bạn với người nhận trước khi sử dụng emoji này, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F619
😙
\1F619
\u{1F619}

🏷️ Từ khóa

hôn nụ hôn mặt hôn tình cảm yêu thương biết ơn thân thiện dễ thương mặt cười gửi gió