❤️ Yêu thích của tôi

😎
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
😎

Mặt cười đeo kính

Emoji 😎 (Mặt cười đeo kính) mô tả một khuôn mặt màu vàng tươi cười rộng với cặp kính râm màu đen. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự mát mẻ, tự tin, sành điệu, ngầu hoặc một thái độ thoải mái và t...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 😎 (Mặt cười đeo kính) mô tả một khuôn mặt màu vàng tươi cười rộng với cặp kính râm màu đen. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự mát mẻ, tự tin, sành điệu, ngầu hoặc một thái độ thoải mái và tự mãn. Đôi khi, nó cũng có thể được dùng để biểu thị sự hài hước hoặc châm biếm. Ngoài ý nghĩa đen, nó còn có thể biểu thị sự thành công, sự tự tin vào khả năng của mình hoặc một tâm trạng tốt. Emoji này được giới thiệu trong Unicode 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

😎

Thể hiện sự mát mẻ và tự tin

Hôm nay tôi cảm thấy rất 😎.

😎

Biểu thị sự sành điệu và ngầu

Chiếc xe mới của anh ấy thật là 😎.

😎

Thể hiện thái độ thoải mái và tự mãn

Tôi đã hoàn thành bài kiểm tra một cách dễ dàng 😎.

😎

Biểu thị sự hài hước hoặc châm biếm

Ồ, thật là bất ngờ 😎 (nói một cách mỉa mai).

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Mặt cười đeo kính Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Mặt cười đeo kính Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Mặt cười đeo kính Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0
Mặt cười đeo kính Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Mặt cười đeo kính OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tôi cảm thấy rất 😎 hôm nay!

Đừng lo lắng, tôi sẽ xử lý việc này 😎.

Chúc mọi người một ngày thật 😎!

Cuộc sống thật là 😎 khi bạn có những người bạn tốt.

Tôi biết mình sẽ làm được mà! 😎

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Güneş gözlüklü gülümseme Türkçe 🇺🇸 Smiling face with sunglasses English 🇩🇪 Lächelndes Gesicht mit Sonnenbrille Deutsch 🇫🇷 Visage avec lunettes de soleil Français 🇮🇳 धूप के चश्मे के साथ मुस्काता चेहरा हिन्दी 🇸🇦 وجه مبتسم بنظارة شمس العربية 🇷🇺 Лицо в темных очках Русский 🇵🇰 دھوپ کا چشمہ لگائے مسکراتا چہرہ اردو 🇮🇩 Wajah berkacamata hitam Bahasa Indonesia 🇹🇭 หน้ายิ้มใส่แว่น ไทย 🇮🇷 باحال فارسی 🇳🇬 Fuska Mai Murmushi Da Gilashin Rana Hausa 🇪🇹 የፀሐይ መነጽር ያደረገ ሣቂታ ፊት አማርኛ 🇹🇿 Uso Wenye Tabasamu Uliovaa Miwani Kiswahili 🇧🇩 সানগ্লাস পরিহিত হাসি মুখ বাংলা 🇲🇲 နေကာမျက်မှန်ဖြင့် အပြုံးမျက်နှာ မြန်မာ 🇺🇿 Ko‘zoynak taqqan hamda kulayotgan yuz Oʻzbek 🇮🇳 उन्हाचा चष्मा घातलेला हसरा चेहरा मराठी 🇮🇳 కళ్లద్దాలు పెట్టుకుని నవ్వుతున్న ముఖం తెలుగు 🇮🇩 Pasuryan Mesem Nganggo Kacamata Cemeng Jawa 🇮🇶 Rûyê kenok bi berçavkên tavê Kurdî 🇵🇭 Nakangiting Mukha na May Salaming Pang-araw Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để thể hiện sự tự tin

Hãy sử dụng emoji này khi bạn muốn thể hiện rằng bạn tự tin vào bản thân và khả năng của mình.

💡

Sử dụng để làm cho tin nhắn của bạn thêm phần hài hước

Emoji này có thể được sử dụng để thêm một chút hài hước hoặc châm biếm vào tin nhắn của bạn.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Hãy thử kết hợp emoji 😎 với các emoji khác để tạo ra những biểu cảm độc đáo và thú vị.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F60E
😎
\1F60E
\u{1F60E}

🏷️ Từ khóa

mặt cười đeo kính kính râm mát mẻ tự tin sành điệu ngầu thoải mái tự mãn biểu tượng cảm xúc