❤️ Yêu thích của tôi

😦
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
😦

Mặt cau miệng há

Emoji 😦, hay còn gọi là "Mặt Cau Miệng Há", biểu thị một khuôn mặt với đôi mắt mở to và miệng há hốc, thường thể hiện sự sốc, kinh ngạc, thất vọng nhẹ hoặc lo lắng. Nó có thể được sử dụng để diễn tả...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 😦, hay còn gọi là "Mặt Cau Miệng Há", biểu thị một khuôn mặt với đôi mắt mở to và miệng há hốc, thường thể hiện sự sốc, kinh ngạc, thất vọng nhẹ hoặc lo lắng. Nó có thể được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên trước một tin tức bất ngờ, sự thất vọng khi điều gì đó không diễn ra như ý muốn, hoặc cảm giác lo lắng về một tình huống không chắc chắn. Emoji này không mang tính chất quá tiêu cực như những biểu tượng cảm xúc thể hiện nỗi buồn hay giận dữ, mà thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn. Emoji 😦 được giới thiệu trong Unicode phiên bản 6.0 vào năm 2012.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

😦

Thể hiện sự sốc hoặc ngạc nhiên nhẹ

Ôi không, tôi quên mất cuộc hẹn rồi! 😦

😦

Diễn tả sự thất vọng hoặc hối tiếc

Tôi đã làm bài kiểm tra không tốt lắm. 😦

😦

Biểu thị sự lo lắng hoặc bối rối

Tôi không biết phải làm gì bây giờ. 😦

😦

Thể hiện sự đồng cảm hoặc thương cảm

Nghe chuyện của bạn thật buồn. 😦

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Mặt cau miệng há Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Mặt cau miệng há Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Mặt cau miệng há Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0
Mặt cau miệng há Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Mặt cau miệng há OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tôi hoàn toàn sốc! 😦

Ôi, tôi đã làm hỏng rồi! 😦

Tôi không biết phải nói gì nữa… 😦

Thật là một bất ngờ lớn! 😦

Tôi cảm thấy hơi lo lắng về điều này. 😦

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Hoşnutsuz yüz Türkçe 🇺🇸 Frowning face with open mouth English 🇩🇪 Entsetztes Gesicht Deutsch 🇫🇷 Visage mécontent avec bouche ouverte Français 🇮🇳 खुले मुँह वाला त्यौरी चढ़ाता चेहरा हिन्दी 🇸🇦 وجه عابس بفم مفتوح العربية 🇷🇺 В изумлении Русский 🇵🇰 منہ کھولے تیوری چڑھاتا چہرہ اردو 🇮🇩 Wajah mengerutkan kening dengan mulut terbuka Bahasa Indonesia 🇹🇭 หน้าบึ้งอ้าปาก ไทย 🇮🇷 چهره درهم‌کشیده با دهان باز فارسی 🇳🇬 Fuska mai gama gira tare da baki a buɗe Hausa 🇪🇹 አፉ የተከፈተ የተኮሳተረ ፊት አማርኛ 🇹🇿 Uso Ulioshangaa na Mdomo Wazi Kiswahili 🇧🇩 খোলা মুখের সাথে ভ্রুকুটি মুখমণ্ডল বাংলা 🇲🇲 မျက်မှောင်ကြုတ် ပါးစပ်ဟထားသည့် မျက်နှာ မြန်မာ 🇺🇿 Og‘zini katta ochgan, qovog‘i solingan yuz Oʻzbek 🇮🇳 उघड्या तोंडाचा आठ्या असलेला चेहरा मराठी 🇮🇳 నోరు తెరిచి కోపంగా ఉన్న ముఖం తెలుగు 🇮🇩 Pasuryan Gumun Kanthi Cangkem Mbukak Jawa 🇮🇶 Rûyê çavbirrî yê bi devê vekirî Kurdî 🇵🇭 Mukhang Nagulat na Nakasimangot Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên nhẹ nhàng

Không nên lạm dụng emoji này trong những tình huống quá nghiêm trọng.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Để tăng thêm sắc thái cho biểu cảm, bạn có thể kết hợp 😦 với các emoji khác như 😂 hoặc 😭.

💡

Sử dụng trong các tin nhắn thân mật

Emoji này phù hợp để sử dụng trong các cuộc trò chuyện với bạn bè và người thân.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F626
😦
\1F626
\u{1F626}

🏷️ Từ khóa

mặt cau miệng há sốc ngạc nhiên thất vọng lo lắng bối rối biểu cảm cảm xúc emoji buồn