❤️ Yêu thích của tôi

👁️
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
👁️

Mắt

Emoji 👁️ (Mắt) mô tả một con mắt người, thường được vẽ với mống mắt màu nâu, xanh lá cây hoặc xanh lam. Nó chủ yếu được sử dụng để biểu thị hành động nhìn, quan sát hoặc theo dõi ai đó hoặc điều gì đó...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 👁️ (Mắt) mô tả một con mắt người, thường được vẽ với mống mắt màu nâu, xanh lá cây hoặc xanh lam. Nó chủ yếu được sử dụng để biểu thị hành động nhìn, quan sát hoặc theo dõi ai đó hoặc điều gì đó. Ngoài ra, nó còn mang ý nghĩa tượng trưng như sự nhận thức, sự thật, sự tò mò, hoặc thậm chí là sự nghi ngờ. Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng để ám chỉ đến Illuminati hoặc thuyết âm mưu, nhưng điều này ít phổ biến hơn. Emoji 👁️ được giới thiệu trong Unicode 7.0 vào năm 2014.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

👁️

Quan sát hoặc theo dõi

Tôi đang 👁️ anh đấy!

👁️

Nhận thức hoặc hiểu biết

Hãy mở 👁️ ra và nhìn sự thật!

👁️

Tò mò hoặc nghi ngờ

Tôi 👁️ thấy có gì đó không ổn ở đây.

👁️

Biểu tượng cho sự cảnh giác

Luôn 👁️ cao độ với những nguy hiểm xung quanh!

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Mắt Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Mắt Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Mắt Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0
Mắt OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tôi luôn để 👁️ lên bạn.

👁️👁️ Xem kìa, chuyện gì đang xảy ra vậy?

Tôi sẽ giữ 👁️ vào dự án này.

Đừng lo, tôi sẽ 👁️ giúp bạn.

Hãy mở to 👁️ ra mà nhìn nhận sự thật đi!

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để nhấn mạnh sự quan sát

Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng bạn đang quan sát hoặc theo dõi điều gì đó, hãy sử dụng emoji này.

💡

Thể hiện sự tò mò hoặc nghi ngờ

Nếu bạn cảm thấy tò mò hoặc nghi ngờ về điều gì đó, emoji 👁️ có thể giúp bạn diễn đạt cảm xúc này.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp 👁️ với các emoji khác như 👄 (miệng) để tạo thành tin đồn hoặc 👀 (mắt) để tăng cường ý nghĩa quan sát.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F441-FE0F
&#x1F441-FE0F;
\1F441-FE0F
\u{1F441-FE0F}

🏷️ Từ khóa

mắt nhìn quan sát theo dõi nhận thức thấu hiểu cảnh giác tò mò nghi ngờ Illuminati