❤️ Yêu thích của tôi

👓
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
👓

Kính mắt

Emoji kính mắt 👓 mô tả một cặp kính gọng, thường là gọng đen hoặc nâu, với tròng kính trong suốt. Nó thường được sử dụng để biểu thị việc nhìn rõ, sự thông minh, học thức, hoặc đơn giản là phụ kiện t...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji kính mắt 👓 mô tả một cặp kính gọng, thường là gọng đen hoặc nâu, với tròng kính trong suốt. Nó thường được sử dụng để biểu thị việc nhìn rõ, sự thông minh, học thức, hoặc đơn giản là phụ kiện thời trang. Emoji này có thể dùng để ám chỉ người đeo kính, hoặc thể hiện sự quan tâm đến việc đọc sách và học tập. Ngoài ra, nó còn được dùng một cách hài hước để thể hiện sự 'mọt sách' hoặc 'nerd'. Emoji kính mắt được giới thiệu trong Unicode phiên bản 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

👓

Biểu thị sự thông minh hoặc học thức

Tôi cần phải học hành chăm chỉ hơn 👓.

👓

Ám chỉ việc cần nhìn rõ hơn

Chắc tôi cần đi khám mắt lại rồi 👓.

👓

Thể hiện phong cách thời trang

Tôi thích cặp kính mới của tôi 👓.

👓

Sử dụng một cách hài hước để chỉ người mọt sách

Tôi là một mọt sách chính hiệu 👓.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Kính mắt Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Kính mắt Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Kính mắt Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Kính mắt OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Hôm nay tôi sẽ học hành chăm chỉ 👓!

Tôi cần một cặp kính mới 👓.

Nhìn mọi thứ qua lăng kính tri thức 👓.

Đeo kính vào và bắt đầu đọc sách thôi 👓.

Chào mừng đến câu lạc bộ mọt sách 👓!

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng kèm với các emoji khác

Kết hợp 👓 với 📚 để nhấn mạnh việc đọc sách, hoặc với 🤔 để thể hiện sự suy nghĩ.

💡

Thể hiện sự thông minh một cách hài hước

Dùng 👓 để tự trêu chọc bản thân hoặc bạn bè một cách vui vẻ.

💡

Sử dụng trong các bài đăng liên quan đến học tập

Thêm 👓 vào các bài đăng về sách, bài học hoặc các sự kiện học tập.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F453
👓
\1F453
\u{1F453}

🏷️ Từ khóa

kính mắt kính thông minh học thức đọc sách mọt sách thời trang phụ kiện kính cận kính viễn