❤️ Yêu thích của tôi

📬
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
📬

Hộp thư được mở với lá cờ đứng

Emoji 📬 (Hộp thư được mở với lá cờ đứng) mô tả một hộp thư có lá cờ nhỏ dựng lên, biểu thị rằng có thư bên trong đang chờ được lấy đi. Nó thường được sử dụng để biểu thị thư từ, thông báo, hoặc sự ch...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 📬 (Hộp thư được mở với lá cờ đứng) mô tả một hộp thư có lá cờ nhỏ dựng lên, biểu thị rằng có thư bên trong đang chờ được lấy đi. Nó thường được sử dụng để biểu thị thư từ, thông báo, hoặc sự chờ đợi tin tức. Emoji này thường liên quan đến các hình thức giao tiếp truyền thống và có thể mang một ý nghĩa hoài cổ. Ngoài ra, nó có thể ám chỉ sự mong đợi một phản hồi hoặc kết quả nào đó. Emoji 📬 được giới thiệu trong Unicode 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

📬

Chờ đợi thư hoặc bưu phẩm

Tôi đang rất mong chờ lá thư của bạn! 📬

📬

Thông báo có tin nhắn mới hoặc email mới

Có thông báo mới trong hộp thư đến của bạn! 📬

📬

Sự mong đợi một phản hồi hoặc kết quả

Đã gửi đơn đăng ký, giờ chỉ còn chờ kết quả thôi. 📬

📬

Nói về việc gửi thư tay hoặc giao tiếp truyền thống

Đôi khi tôi thích viết thư tay hơn là gửi email. 📬

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Hộp thư được mở với lá cờ đứng Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Hộp thư được mở với lá cờ đứng Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Hộp thư được mở với lá cờ đứng Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Hộp thư được mở với lá cờ đứng OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Đã gửi cho bạn một lá thư! 📬

Kiểm tra hộp thư của bạn đi! 📬 Có một bất ngờ đang chờ bạn.

Tôi đang chờ tin từ bạn! 📬

Thông báo quan trọng đã được gửi! 📬

Bạn có thư mới! 📬

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Işareti yukarıda açık posta kutusu Türkçe 🇺🇸 Open mailbox with raised flag English 🇩🇪 Offener Briefkasten mit Post Deutsch 🇫🇷 Boîte aux lettres ouverte drapeau levé Français 🇮🇳 लहराते झंडे वाला खुला मेलबॉक्स हिन्दी 🇸🇦 صندوق بريد مفتوح بإشارة مرفوعة العربية 🇷🇺 Открытый почтовый ящик с поднятым флажком Русский 🇵🇰 بلند جھنڈے والا کھلا میل باکس اردو 🇮🇩 Kotak surat terbuka dengan bendera terangkat Bahasa Indonesia 🇹🇭 กล่องจดหมายมีจดหมาย ไทย 🇮🇷 صندوق پستی باز با پرچم بالا فارسی 🇳🇬 Buɗaɗɗen akwatin saƙo da ɗagaggiyar tuta Hausa 🇪🇹 ባንዲራ የተሰቀለበት ክፍት የፖስታ ሳጥን አማርኛ 🇹🇿 Sanduku la Barua Lililo Wazi na Bendera Iliyoinuliwa Kiswahili 🇧🇩 উত্থিত পতাকার সাথে খোলা মেলবাক্স বাংলা 🇲🇲 အလံတင်ထားသည့် စာတိုက်ပုံးအပွင့် မြန်မာ 🇺🇿 Yuqoriga Qaragan Ochiq Pochta Qutisi Oʻzbek 🇮🇳 सरळ ध्वजासह उघडलेला मेलबॉक्स मराठी 🇮🇳 ఫ్లాగ్ పైకి ఉండి, తెరిచిన మెయిల్ బాక్స్ తెలుగు 🇮🇩 Kothak Surat Kabuka Kanthi Gendéra Ndeleng Jawa 🇮🇶 Posteya vekirî bi ala bilindkirî Kurdî 🇵🇭 Nakabukas na Mailbox na May Nakataas na Bandila Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để biểu thị sự mong đợi

Sử dụng emoji này khi bạn đang chờ đợi một tin nhắn, email, hoặc bưu phẩm quan trọng.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp với các emoji khác như ✉️ (Phong bì) hoặc 📧 (E-mail) để nhấn mạnh thêm ý nghĩa về thư từ.

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh hoài cổ

Sử dụng emoji này để tạo cảm giác hoài cổ hoặc khi nói về các phương thức giao tiếp truyền thống.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F4EC
📬
\1F4EC
\u{1F4EC}

🏷️ Từ khóa

hộp thư thư bưu phẩm tin nhắn thông báo email giao tiếp mong đợi lá cờ bưu điện