❤️ Yêu thích của tôi

👩‍👦‍👦
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
👩‍👦‍👦

Gia đình: phụ nữ, con trai, con trai

Emoji 👩‍👦‍👦 (Gia đình: phụ nữ, con trai, con trai) mô tả một người phụ nữ (thường được hiểu là người mẹ) đứng cạnh hai cậu con trai. Emoji này thường được sử dụng để biểu thị một gia đình có mẹ và...

U+1F469-200D-1F466-200D-1F466 Unicode
6.0 Phiên bản Người & Cơ thể Danh mục

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 👩‍👦‍👦 (Gia đình: phụ nữ, con trai, con trai) mô tả một người phụ nữ (thường được hiểu là người mẹ) đứng cạnh hai cậu con trai. Emoji này thường được sử dụng để biểu thị một gia đình có mẹ và hai con trai, hoặc để nói về vai trò làm mẹ đơn thân của một người phụ nữ. Nó cũng có thể dùng để thể hiện tình cảm gia đình, sự gắn bó và niềm tự hào về con cái. Đôi khi, nó còn được dùng một cách ẩn dụ để nói về một nhóm người mà một người phụ nữ đóng vai trò là người lãnh đạo hoặc người mẹ tinh thần. Emoji này được giới thiệu trong Unicode 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

👩‍👦‍👦

Biểu thị một gia đình có mẹ và hai con trai

Hôm nay cả nhà đi chơi công viên vui quá! 👩‍👦‍👦

👩‍👦‍👦

Thể hiện tình yêu thương và sự gắn bó trong gia đình

Con yêu mẹ nhiều lắm! 👩‍👦‍👦

👩‍👦‍👦

Biểu thị niềm tự hào về con cái

Các con của mẹ đều ngoan và học giỏi 👩‍👦‍👦

👩‍👦‍👦

Nói về vai trò làm mẹ đơn thân

Tuy vất vả nhưng mẹ sẽ luôn cố gắng vì các con 👩‍👦‍👦

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Gia đình: phụ nữ, con trai, con trai Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Gia đình: phụ nữ, con trai, con trai Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Gia đình: phụ nữ, con trai, con trai Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Gia đình: phụ nữ, con trai, con trai OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Chúc mừng ngày của mẹ! 👩‍👦‍👦

Gia đình là tất cả đối với tôi 👩‍👦‍👦

Yêu gia đình nhỏ của tôi 👩‍👦‍👦

Hạnh phúc là khi cả nhà bên nhau 👩‍👦‍👦

Mẹ yêu hai con trai của mẹ nhất trên đời! 👩‍👦‍👦

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Aile: kadın erkek çocuk erkek çocuk Türkçe 🇺🇸 Family: woman, boy, boy English 🇩🇪 Familie: Frau, Junge und Junge Deutsch 🇫🇷 Famille : femme, garçon et garçon Français 🇮🇳 परिवार: महिला, लड़का, लड़का हिन्दी 🇸🇦 أسرة: سيدة، وصبي، وصبي العربية 🇷🇺 Семья: женщина мальчик мальчик Русский 🇵🇰 خاندان: عورت، لڑکا، اور لڑکا اردو 🇮🇩 Keluarga: wanita, anak laki-laki, anak laki-laki Bahasa Indonesia 🇹🇭 ครอบครัว: ผู้หญิง เด็กชาย และ เด็กชาย ไทย 🇮🇷 خانواده: زن،‏ پسر، و پسر فارسی 🇳🇬 Iyali: Mace, Yaro, Yaro Hausa 🇪🇹 ቤተሰብ: ሴት፣ ወንድ ልጅ እና ወንድ ልጅ አማርኛ 🇹🇿 Familia: Mwanamke, Mvulana na Mvulana Kiswahili 🇧🇩 পরিবার: মহিলা, ছেলে, ছেলে বাংলা 🇲🇲 မိသားစု − အမျိုးသမီး - ယောက်ျားကလေးနှင့် ယောက်ျားကလေး မြန်မာ 🇺🇿 Oila: ayol o‘g‘il bola o‘g‘il bola Oʻzbek 🇮🇳 कुटुंब: महिला, मुलगा, मुलगा मराठी 🇮🇳 కుటుంబం: మహిళ, అబ్బాయి, అబ్బాయి తెలుగు 🇮🇩 Kulawarga: Wanita, Bocah Lanang, Bocah Lanang Jawa 🇮🇶 Malbat: Jin, Kur, Kur Kurdî 🇵🇭 Pamilya: Babae, Batang Lalaki, Batang Lalaki Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để thể hiện tình cảm gia đình

Hãy dùng emoji này khi bạn muốn chia sẻ những khoảnh khắc hạnh phúc bên gia đình, đặc biệt là khi có mẹ và hai con trai.

💡

Dùng để thể hiện sự ủng hộ những bà mẹ đơn thân

Bạn có thể dùng emoji này để bày tỏ sự khâm phục và ủng hộ đối với những bà mẹ đơn thân đang cố gắng nuôi dạy con cái.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Hãy thử kết hợp emoji 👩‍👦‍👦 với các emoji khác như ❤️ (trái tim), 👨‍👩‍👦‍👦 (gia đình) để thể hiện tình cảm và thông điệp một cách đầy đủ hơn.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F469-200D-1F466-200D-1F466
&#x1F469-200D-1F466-200D-1F466;
\1F469-200D-1F466-200D-1F466
\u{1F469-200D-1F466-200D-1F466}

🏷️ Từ khóa

gia đình mẹ con trai tình yêu hạnh phúc mẹ đơn thân gia đình có con trai gia đình có mẹ và con trai yêu thương gia đình mái ấm gia đình