❤️ Yêu thích của tôi

🧑‍🧑‍🧒
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🧑‍🧑‍🧒

Gia đình: người lớn, người lớn, trẻ em

Emoji 🧑‍🧑‍🧒 (Gia đình: người lớn, người lớn, trẻ em) mô tả một gia đình gồm hai người lớn và một đứa trẻ. Nó thường được sử dụng để đại diện cho gia đình hạt nhân truyền thống hoặc bất kỳ gia đình...

U+1F9D1-200D-1F9D1-200D-1F9D2 Unicode
15.1 Phiên bản Người & Cơ thể Danh mục

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🧑‍🧑‍🧒 (Gia đình: người lớn, người lớn, trẻ em) mô tả một gia đình gồm hai người lớn và một đứa trẻ. Nó thường được sử dụng để đại diện cho gia đình hạt nhân truyền thống hoặc bất kỳ gia đình nào có cấu trúc tương tự. Emoji này thể hiện tình yêu, sự gắn bó, và các hoạt động gia đình. Nó cũng có thể được sử dụng để nói về các vấn đề liên quan đến gia đình, như kế hoạch sinh con, giáo dục con cái, hoặc các sự kiện gia đình. Emoji 🧑‍🧑‍🧒 được giới thiệu trong Unicode 15.1 vào năm 2023.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🧑‍🧑‍🧒

Thể hiện tình cảm gia đình và sự gắn bó

Chúng tôi rất hạnh phúc khi có một gia đình nhỏ 🧑‍🧑‍🧒.

🧑‍🧑‍🧒

Đề cập đến các hoạt động gia đình như đi du lịch hoặc các sự kiện đặc biệt

Cuối tuần này chúng tôi sẽ đi cắm trại cùng gia đình 🧑‍🧑‍🧒.

🧑‍🧑‍🧒

Bàn luận về các vấn đề liên quan đến gia đình và con cái

Chúng tôi đang thảo luận về việc chọn trường học cho con 🧑‍🧑‍🧒.

🧑‍🧑‍🧒

Đại diện cho sự đoàn tụ hoặc sum họp gia đình

Mong chờ được gặp lại gia đình vào dịp Tết 🧑‍🧑‍🧒.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Gia đình: người lớn, người lớn, trẻ em Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Gia đình: người lớn, người lớn, trẻ em Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Gia đình: người lớn, người lớn, trẻ em OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Chúc mừng gia đình hạnh phúc 🧑‍🧑‍🧒!

Gia đình là tất cả 🧑‍🧑‍🧒❤️

Cuối tuần vui vẻ bên gia đình 🧑‍🧑‍🧒!

Yêu gia đình mình thật nhiều 🧑‍🧑‍🧒🥰

Chúng ta là một gia đình 🧑‍🧑‍🧒!

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Aile: yetişkin, yetişkin, çocuk Türkçe 🇺🇸 Family: adult, adult, child English 🇩🇪 Familie: 2 Erwachsene, 1 Kind Deutsch 🇫🇷 Famille : adulte, adulte, enfant Français 🇮🇳 परिवार: वयस्क, वयस्क, बच्चा हिन्दी 🇸🇦 أسرة: بالغ، بالغة، طفل العربية 🇷🇺 Семья: двое взрослых и ребенок Русский 🇵🇰 خاندان: بالغ، بالغ، بچہ اردو 🇮🇩 Keluarga: orang dewasa, orang dewasa, anak Bahasa Indonesia 🇹🇭 ครอบครัว: ผู้ใหญ่, ผู้ใหญ่, เด็ก ไทย 🇮🇷 خانواده: بزرگسال، بالغ، کودک فارسی 🇳🇬 Iyali: Manya Biyu, Yara Ɗaya Hausa 🇪🇹 ቤተሰብ፦ አዋቂ፣ አዋቂ፣ ልጅ አማርኛ 🇹🇿 Familia: Watu Wazima Wawili, Mtoto Mmoja Kiswahili 🇧🇩 পরিবার: প্রাপ্তবয়স্ক, সাবালক, শিশু বাংলা 🇲🇲 မိသားစု- လူကြီး၊ လူကြီး၊ ကလေး မြန်မာ 🇺🇿 Oila: Ikki katta odam, bir bola Oʻzbek 🇮🇳 कुटुंब: प्रौढ, प्रौढ, मूल मराठी 🇮🇳 కుటుంబం: పెద్దలు, పెద్దలు, పిల్లలు తెలుగు 🇮🇩 Keluarga: Wong diwasa, Wong diwasa, Anak Jawa 🇮🇶 Malbat: Du Mezin û Zarokek Kurdî 🇵🇭 Pamilya: Matanda, Matanda, Bata Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng kèm các emoji khác

Kết hợp emoji 🧑‍🧑‍🧒 với các emoji khác như ❤️ (trái tim) hoặc 🏡 (ngôi nhà) để thể hiện tình yêu và sự ấm áp gia đình.

💡

Sử dụng trong các bài đăng mạng xã hội

Sử dụng emoji 🧑‍🧑‍🧒 trong các bài đăng về gia đình trên mạng xã hội để làm cho bài viết thêm sinh động và thu hút.

💡

Sử dụng trong các tin nhắn

Dùng emoji 🧑‍🧑‍🧒 để thể hiện tình cảm và sự quan tâm đến gia đình trong các tin nhắn hàng ngày.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F9D1-200D-1F9D1-200D-1F9D2
&#x1F9D1-200D-1F9D1-200D-1F9D2;
\1F9D1-200D-1F9D1-200D-1F9D2
\u{1F9D1-200D-1F9D1-200D-1F9D2}

🏷️ Từ khóa

gia đình người lớn trẻ em hạnh phúc tình yêu cha mẹ con cái sum họp đoàn tụ tổ ấm