❤️ Yêu thích của tôi

👨‍👨‍👦
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
👨‍👨‍👦

Gia đình: đàn ông, đàn ông, con trai

Emoji 👨‍👨‍👦 (Gia đình: đàn ông, đàn ông, con trai) biểu thị một gia đình gồm hai người đàn ông và một cậu con trai. Emoji này thường được sử dụng để đại diện cho các gia đình đồng tính nam có con,...

U+1F468-200D-1F468-200D-1F466 Unicode
6.0 Phiên bản Người & Cơ thể Danh mục

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 👨‍👨‍👦 (Gia đình: đàn ông, đàn ông, con trai) biểu thị một gia đình gồm hai người đàn ông và một cậu con trai. Emoji này thường được sử dụng để đại diện cho các gia đình đồng tính nam có con, hoặc đơn giản là để chỉ một gia đình có hai người đàn ông và một bé trai, không nhất thiết phải liên quan đến xu hướng tính dục. Nó có thể được dùng để thể hiện tình yêu gia đình, sự gắn kết, hoặc để mô tả các hoạt động gia đình. Đôi khi, nó cũng có thể được sử dụng một cách hài hước hoặc châm biếm. Emoji này được giới thiệu trong Unicode 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

👨‍👨‍👦

Thể hiện tình yêu và sự gắn kết gia đình

Hôm nay cả nhà 👨‍👨‍👦 đi chơi công viên rất vui!

👨‍👨‍👦

Đại diện cho một gia đình đồng tính nam có con

Gia đình 👨‍👨‍👦 của bạn tôi rất hạnh phúc.

👨‍👨‍👦

Mô tả một hoạt động gia đình

Cuối tuần này 👨‍👨‍👦 sẽ đi xem phim hoạt hình.

👨‍👨‍👦

Thể hiện niềm tự hào về gia đình

Tôi rất yêu gia đình 👨‍👨‍👦 của mình.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Gia đình: đàn ông, đàn ông, con trai Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Gia đình: đàn ông, đàn ông, con trai Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Gia đình: đàn ông, đàn ông, con trai Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Gia đình: đàn ông, đàn ông, con trai OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Chúc mừng gia đình nhỏ 👨‍👨‍👦 của bạn!

Gia đình 👨‍👨‍👦 là tất cả!

Yêu gia đình 👨‍👨‍👦 của tôi nhất trên đời.

Hạnh phúc là khi có gia đình 👨‍👨‍👦 bên cạnh.

Cuối tuần này gia đình 👨‍👨‍👦 mình đi đâu chơi nhỉ?

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Aile: erkek erkek erkek çocuk Türkçe 🇺🇸 Family: man, man, boy English 🇩🇪 Familie: Mann, Mann und Junge Deutsch 🇫🇷 Famille : homme, homme et garçon Français 🇮🇳 परिवार: पुरुष, पुरुष, लड़का हिन्दी 🇸🇦 أسرة: رجل، ورجل، وصبي العربية 🇷🇺 Семья: мужчина мужчина мальчик Русский 🇵🇰 خاندان: مرد، مرد، اور لڑکا اردو 🇮🇩 Keluarga: pria, pria, anak laki-laki Bahasa Indonesia 🇹🇭 ครอบครัว: ผู้ชาย ผู้ชาย และ เด็กชาย ไทย 🇮🇷 خانواده: مرد،‏ مرد، و پسر فارسی 🇳🇬 Iyali: Maza Biyu, Ɗa Namiji Hausa 🇪🇹 ቤተሰብ: ሰው፣ ሰው እና ወንድ ልጅ አማርኛ 🇹🇿 Familia: Mwanaume, Mwanaume, na Mvulana Kiswahili 🇧🇩 পরিবার: পুরুষ, পুরুষ, ছেলে বাংলা 🇲🇲 မိသားစု − အမျိုးသား - အမျိုးသားနှင့် ယောက်ျားကလေး မြန်မာ 🇺🇿 Oila: erkak erkak o‘g‘il bola Oʻzbek 🇮🇳 कुटुंब: पुरूष, पुरूष, मुलगा मराठी 🇮🇳 కుటుంబం: పురుషుడు, పురుషుడు, అబ్బాయి తెలుగు 🇮🇩 Kulawarga: Laki-laki, Laki-laki, Bocah Laki-laki Jawa 🇮🇶 Malbat: mêr, mêr, kur Kurdî 🇵🇭 Pamilya: Lalaki, Lalaki, Batang Lalaki Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để thể hiện sự đa dạng của các gia đình.

Emoji này giúp thể hiện rằng gia đình có nhiều hình thức khác nhau và tất cả đều đáng được tôn trọng.

💡

Kết hợp với các emoji khác để mô tả các hoạt động cụ thể.

Ví dụ: 👨‍👨‍👦 ⚽️ để chỉ gia đình cùng nhau chơi bóng đá.

💡

Sử dụng một cách tôn trọng và tránh những bình luận tiêu cực.

Tránh sử dụng emoji này để trêu chọc hoặc xúc phạm bất kỳ ai.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F468-200D-1F468-200D-1F466
&#x1F468-200D-1F468-200D-1F466;
\1F468-200D-1F468-200D-1F466
\u{1F468-200D-1F468-200D-1F466}

🏷️ Từ khóa

gia đình đồng tính nam gia đình con trai tình yêu hạnh phúc người đàn ông cha con gia đình LGBT cha và con trai