❤️ Yêu thích của tôi

🙂‍↕️
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🙂‍↕️

Gật đầu

Emoji 🙂‍↕️ (Người mặt cười gật đầu) mô tả một khuôn mặt cười với đầu nghiêng nhẹ về phía trước và phía sau, mô phỏng hành động gật đầu. Emoji này thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý, chấp nhận,...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🙂‍↕️ (Người mặt cười gật đầu) mô tả một khuôn mặt cười với đầu nghiêng nhẹ về phía trước và phía sau, mô phỏng hành động gật đầu. Emoji này thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý, chấp nhận, hoặc gật đầu tán thành một cách nhẹ nhàng và thân thiện. Nó có thể biểu thị sự hiểu biết, tuân thủ, hoặc đơn giản là một phản hồi tích cực. Đôi khi, nó cũng được dùng để thể hiện một sự đồng ý miễn cưỡng hoặc một sự chấp nhận không hoàn toàn nhiệt tình, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Emoji 🙂‍↕️ được giới thiệu trong Unicode 15.1 vào năm 2023.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🙂‍↕️

Thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận

Bạn có muốn đi xem phim không? 🙂‍↕️

🙂‍↕️

Biểu thị sự hiểu biết

Tôi hiểu rồi. 🙂‍↕️

🙂‍↕️

Phản hồi tích cực một cách nhẹ nhàng

Ok, tôi sẽ làm việc đó. 🙂‍↕️

🙂‍↕️

Thể hiện sự đồng ý miễn cưỡng hoặc không hoàn toàn nhiệt tình

Chắc vậy... 🙂‍↕️

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Gật đầu Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Gật đầu Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Gật đầu Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Tuyệt vời! 🙂‍↕️

Ok, tôi hiểu rồi. 🙂‍↕️

Được thôi, làm theo cách của bạn. 🙂‍↕️

Chắc chắn rồi! 🙂‍↕️

Tôi đồng ý. 🙂‍↕️

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để thể hiện sự đồng ý một cách thân thiện

Emoji này thích hợp khi bạn muốn thể hiện sự đồng ý mà không quá nhiệt tình.

💡

Kết hợp với các emoji khác để làm rõ ý nghĩa

Bạn có thể kết hợp 🙂‍↕️ với các emoji khác như 👍 hoặc 👌 để nhấn mạnh sự đồng ý.

💡

Cẩn thận với ngữ cảnh

Hãy chú ý đến ngữ cảnh giao tiếp để đảm bảo emoji được hiểu đúng ý bạn.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F642-200D-2195-FE0F
&#x1F642-200D-2195-FE0F;
\1F642-200D-2195-FE0F
\u{1F642-200D-2195-FE0F}

🏷️ Từ khóa

gật đầu đồng ý chấp nhận hiểu phản hồi khuôn mặt cười đồng ý miễn cưỡng biểu cảm