❤️ Yêu thích của tôi

🧱
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🧱

Gạch

Emoji 🧱 Gạch mô tả một viên gạch màu đỏ hoặc cam, thường được sử dụng trong xây dựng. Nó đại diện cho các vật liệu xây dựng, sự kiên cố, và nền tảng vững chắc. Emoji này thường được dùng để nói về xâ...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🧱 Gạch mô tả một viên gạch màu đỏ hoặc cam, thường được sử dụng trong xây dựng. Nó đại diện cho các vật liệu xây dựng, sự kiên cố, và nền tảng vững chắc. Emoji này thường được dùng để nói về xây dựng, kiến trúc, hoặc các dự án đang được thực hiện. Ngoài ra, nó còn mang ý nghĩa ẩn dụ về việc xây dựng một cái gì đó từ đầu, từng bước một, hoặc tạo dựng một nền tảng vững chắc cho tương lai. Emoji Gạch được giới thiệu lần đầu trong Unicode 11.0 vào năm 2018.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🧱

Xây dựng hoặc sửa chữa

Chúng ta cần thêm 🧱 để xây bức tường này.

🧱

Kiến trúc và thiết kế

Tôi thích kiến trúc sử dụng nhiều 🧱.

🧱

Xây dựng nền tảng vững chắc (nghĩa bóng)

Chúng ta đang xây dựng 🧱 cho tương lai.

🧱

Công việc đang tiến triển

Dự án đang được xây dựng từng 🧱 một.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Gạch Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Gạch Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Gạch Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Gạch OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Chúng ta cần thêm 🧱 để hoàn thành công trình này.

Tôi thích những ngôi nhà làm bằng 🧱.

Hãy cùng nhau xây dựng 🧱 cho tương lai tươi sáng hơn.

Dự án này đang được xây dựng từng 🧱 một, rất tỉ mỉ.

Tôi đang xây dựng một tương lai vững chắc, từng 🧱 một.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng trong các dự án xây dựng

Sử dụng emoji này khi nói về các dự án xây dựng hoặc cải tạo nhà cửa.

💡

Nghĩa bóng về sự xây dựng

Dùng emoji 🧱 để ám chỉ việc xây dựng mối quan hệ, sự nghiệp hoặc bất cứ điều gì cần nền tảng vững chắc.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp với các emoji như 🏡, 🔨, hoặc 🚧 để tăng thêm ý nghĩa.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F9F1
🧱
\1F9F1
\u{1F9F1}

🏷️ Từ khóa

gạch xây dựng kiến trúc vật liệu xây dựng nền tảng công trình tường sửa chữa thiết kế công trường