❤️ Yêu thích của tôi

🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji

Dấu gạch chéo

Emoji ❌ (Dấu Gạch Chéo) hiển thị một chữ 'X' màu đỏ lớn. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự phủ nhận, từ chối, sai sót, hoặc sự chấm dứt. Ý nghĩa chính của nó là 'không', 'sai', 'cấm', hoặc 'kết t...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji ❌ (Dấu Gạch Chéo) hiển thị một chữ 'X' màu đỏ lớn. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự phủ nhận, từ chối, sai sót, hoặc sự chấm dứt. Ý nghĩa chính của nó là 'không', 'sai', 'cấm', hoặc 'kết thúc'. Ngoài ra, nó có thể được dùng một cách ẩn dụ để biểu thị sự hủy bỏ một kế hoạch, một mối quan hệ, hoặc một ý tưởng nào đó. Emoji này được giới thiệu trong Unicode phiên bản 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

Biểu thị sự phủ nhận hoặc từ chối

❌ Tôi không đồng ý với điều đó.

Chỉ ra một lỗi sai hoặc không chính xác

Bài kiểm tra của bạn có nhiều câu trả lời ❌.

Cấm hoặc không cho phép

❌ Không được phép hút thuốc ở đây.

Hủy bỏ hoặc chấm dứt một điều gì đó

Kế hoạch đi chơi đã bị ❌ rồi.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Dấu gạch chéo Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Dấu gạch chéo Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Dấu gạch chéo Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0
Dấu gạch chéo Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Dấu gạch chéo OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

❌ Không đời nào!

Xin lỗi, câu trả lời của bạn ❌ rồi.

❌ Đừng làm thế!

Dự án này đã ❌ rồi, chúng ta cần một cái mới.

❌ Tôi không thể tham gia vào việc này.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng để nhấn mạnh sự phủ nhận

Khi bạn muốn thể hiện sự phản đối hoặc không đồng ý một cách mạnh mẽ, hãy sử dụng emoji ❌.

💡

Kết hợp với các emoji khác để làm rõ ý nghĩa

Bạn có thể kết hợp ❌ với các emoji khác để làm rõ ngữ cảnh, ví dụ: 🚫❌ (cấm tuyệt đối).

💡

Cẩn thận trong giao tiếp chuyên nghiệp

Trong các tình huống trang trọng, hãy cân nhắc sử dụng từ ngữ thay vì emoji ❌ để tránh gây hiểu lầm.

💻 Mã cho lập trình viên

U+274C
❌
\274C
\u{274C}

🏷️ Từ khóa

không sai cấm từ chối lỗi dừng lại hủy bỏ kết thúc phủ nhận gạch chéo