❤️ Yêu thích của tôi

🕘
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🕘

Chín giờ

Emoji 🕘 (Chín Giờ) hiển thị một chiếc đồng hồ kim chỉ đúng 9 giờ. Nó thuộc nhóm emoji 'Đồng hồ'. Emoji này thường được dùng để biểu thị thời gian cụ thể là 9 giờ sáng hoặc 9 giờ tối, hoặc để ám chỉ đ...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🕘 (Chín Giờ) hiển thị một chiếc đồng hồ kim chỉ đúng 9 giờ. Nó thuộc nhóm emoji 'Đồng hồ'. Emoji này thường được dùng để biểu thị thời gian cụ thể là 9 giờ sáng hoặc 9 giờ tối, hoặc để ám chỉ đến các sự kiện hoặc hoạt động diễn ra vào thời điểm đó. Nó cũng có thể được sử dụng rộng hơn để nói về thời gian nói chung, sự đúng giờ hoặc trễ giờ. Trong một số trường hợp, nó còn được dùng để biểu tượng cho sự kết thúc của một việc gì đó, ví dụ như 'hết giờ làm việc'. Emoji 🕘 được giới thiệu trong Unicode 6.0 vào năm 2010.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🕘

Biểu thị thời gian chính xác là 9 giờ

Hẹn gặp bạn lúc 🕘 nhé!

🕘

Nhắc nhở hoặc thông báo về một sự kiện diễn ra lúc 9 giờ

Cuộc họp bắt đầu lúc 🕘.

🕘

Nói về thời gian nói chung hoặc sự đúng giờ

Mình phải đi ngay, đã gần 🕘 rồi.

🕘

Biểu thị sự kết thúc của một việc gì đó

Vậy là 🕘, mình đi về thôi.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Chín giờ Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Chín giờ Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Chín giờ Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Chín giờ OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Hẹn gặp bạn lúc 🕘 nhé! Đừng trễ nha!

Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 🕘 sáng mai. Nhớ đến đúng giờ!

Đã 🕘 rồi, mình nên bắt đầu chuẩn bị đi thôi.

Thời gian bay nhanh thật, mới đó mà đã 🕘 tối rồi.

Chào buổi sáng! Chúc bạn một ngày làm việc hiệu quả, bắt đầu từ 🕘.

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng kèm với các emoji khác

Kết hợp 🕘 với các emoji khác để diễn tả ý nghĩa cụ thể hơn. Ví dụ: 😴🕘 (buồn ngủ lúc 9 giờ).

💡

Sử dụng để lên lịch hẹn

Dùng 🕘 để xác định thời gian trong các tin nhắn hẹn gặp hoặc lên kế hoạch.

💡

Lưu ý đến ngữ cảnh

Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm. Ví dụ, 🕘 có thể có nghĩa là 9 giờ sáng hoặc 9 giờ tối tùy thuộc vào cuộc trò chuyện.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1F558
🕘
\1F558
\u{1F558}

🏷️ Từ khóa

chín giờ 9 giờ thời gian đồng hồ giờ giấc lịch hẹn thời điểm 9am 9pm buổi sáng