❤️ Yêu thích của tôi

🫰
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🫰

Bàn tay với ngón trỏ và ngón cái bắt chéo

Emoji 🫰 mô tả một bàn tay với ngón trỏ và ngón cái bắt chéo nhau, tạo thành một hình trái tim nhỏ hoặc dấu hiệu 'OK' nhỏ. Biểu tượng này chủ yếu được sử dụng để biểu thị yêu cầu hoặc ám chỉ đến tiền...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🫰 mô tả một bàn tay với ngón trỏ và ngón cái bắt chéo nhau, tạo thành một hình trái tim nhỏ hoặc dấu hiệu 'OK' nhỏ. Biểu tượng này chủ yếu được sử dụng để biểu thị yêu cầu hoặc ám chỉ đến tiền bạc, đặc biệt là trong các nền văn hóa châu Á, nơi nó có nghĩa là 'tiền'. Nó cũng có thể được sử dụng để thể hiện sự dễ thương, nhỏ nhắn, hoặc đơn giản là một cử chỉ tay thông thường. Ngoài ra, nó còn có thể mang ý nghĩa 'saranghae' (사랑해), nghĩa là 'tôi yêu bạn' trong tiếng Hàn Quốc. Emoji này được giới thiệu trong Unicode 14.0 vào năm 2021.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🫰

Yêu cầu hoặc ám chỉ đến tiền bạc

Tôi cần 🫰 để mua vé xem phim.

🫰

Thể hiện sự dễ thương hoặc nhỏ nhắn

Chiếc bánh này 🫰 quá!

🫰

Thể hiện tình yêu, đặc biệt là theo kiểu Hàn Quốc ('saranghae')

Gửi đến bạn tất cả tình yêu của tôi 🫰.

🫰

Biểu thị sự OK hoặc đồng ý một cách kín đáo

Bạn đã hiểu chưa? 🫰

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Bàn tay với ngón trỏ và ngón cái bắt chéo Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Bàn tay với ngón trỏ và ngón cái bắt chéo Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Bàn tay với ngón trỏ và ngón cái bắt chéo Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0
Bàn tay với ngón trỏ và ngón cái bắt chéo Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Bàn tay với ngón trỏ và ngón cái bắt chéo OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

Cho tôi xin 🫰 để trả tiền taxi nhé!

Cái váy này xinh 🫰 luôn!

Yêu bạn nhiều lắm 🫰

Mọi thứ đều ổn cả 🫰

Bạn có thể giúp tôi một chút 🫰 được không?

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

🇹🇷 Işaret parmağı ve baş parmak birbirine geçmiş el Türkçe 🇺🇸 Hand with index finger and thumb crossed English 🇩🇪 Hand mit gekreuztem Zeigefinger und Daumen Deutsch 🇫🇷 Main avec index et pouce croisés Français 🇮🇳 क्रॉस किए तर्जनी और अंगूठे वाला हाथ हिन्दी 🇸🇦 يد مع تقاطع السبابة والإبهام العربية 🇷🇺 Жест «деньги» Русский 🇵🇰 شہادت کی انگلی اور انگوٹھہ کراس کیے ہوئے ہاتھ اردو 🇮🇩 Tangan dengan jari telunjuk dan ibu jari menyilang Bahasa Indonesia 🇹🇭 นิ้วชี้ไขว้นิ้วโป้ง ไทย 🇮🇷 دست با انگشت اشاره و شست متقاطع فارسی 🇳🇬 Hannu Da Yatsa Da Babban Yatsa A Kewaye Hausa 🇪🇹 አውራ እና ጠቋሚ ጣት የተጠመሩበት እጅ አማርኛ 🇹🇿 Kidole Gumba na Kidole cha Shahada Vimeungana Kiswahili 🇧🇩 বুড়ো আঙুলের সঙ্গে তর্জনী ঘোরানো হাত বাংলা 🇲🇲 လက်မနှင့် လက်ညှိုး ထပ်ထားခြင်း မြန်မာ 🇺🇿 Bosh va koʻrsatkich barmoqlar kesishgan qoʻl Oʻzbek 🇮🇳 तर्जनी आणि अंगठा क्रॉस करून दर्शविणारा हात मराठी 🇮🇳 చూపుడు వేలును బొటనవేలుకి తాకిస్తున్న చేయి తెలుగు 🇮🇩 Jempol lan Driji Panuduh Nyilang Jawa 🇮🇶 Destê tiliya pêşî û tiliya serçengê xaçkirî Kurdî 🇵🇭 Pitik-Daliri Filipino

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp khi sử dụng emoji này, vì ý nghĩa của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào nền văn hóa.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Bạn có thể kết hợp emoji 🫰 với các emoji khác để thể hiện ý nghĩa rõ ràng hơn, ví dụ: 💸🫰 để nhấn mạnh việc liên quan đến tiền bạc.

💡

Sử dụng để thể hiện sự cảm kích

Bạn có thể sử dụng emoji này để thể hiện sự cảm kích hoặc biết ơn đối với ai đó đã giúp đỡ bạn, đặc biệt là khi liên quan đến tiền bạc hoặc một ân huệ nào đó.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1FAF0
🫰
\1FAF0
\u{1FAF0}

🏷️ Từ khóa

tiền saranghae yêu dễ thương nhỏ nhắn Hàn Quốc cử chỉ tay ok