❤️ Yêu thích của tôi

🫸
🎉
💫
🚀 Chi tiết emoji
🫸

Bàn tay đẩy sang phải

Emoji 🫸 (Bàn tay đẩy sang phải) mô tả một bàn tay với lòng bàn tay hướng về phía trước và các ngón tay hướng sang phải, như thể đang đẩy hoặc chặn một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự...

📖 Ý nghĩa và cách dùng

Emoji 🫸 (Bàn tay đẩy sang phải) mô tả một bàn tay với lòng bàn tay hướng về phía trước và các ngón tay hướng sang phải, như thể đang đẩy hoặc chặn một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự từ chối, ngăn cản, hoặc yêu cầu ai đó dừng lại. Ngoài ra, nó còn có thể mang ý nghĩa bảo vệ, che chắn hoặc tạo khoảng cách. Emoji này được giới thiệu trong Unicode 15.0 vào năm 2022. Trong một số nền văn hóa, cử chỉ tay này có thể có ý nghĩa khác nhau, vì vậy cần lưu ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.

🎯 Ngữ cảnh sử dụng

🫸

Từ chối hoặc ngăn cản

🫸 Không, cảm ơn. Tôi không muốn tham gia.

🫸

Yêu cầu dừng lại

🫸 Dừng lại ngay! Bạn đang đi quá xa rồi.

🫸

Bảo vệ hoặc che chắn

🫸 Tôi sẽ bảo vệ bạn khỏi mọi nguy hiểm.

🫸

Tạo khoảng cách

🫸 Cần có không gian riêng tư.

🫸

Ra hiệu dừng lại trong giao thông

🫸 Dừng xe lại! Có người đi bộ.

📱 Hiển thị trên các nền tảng

Bàn tay đẩy sang phải Google Noto emoji Google Noto Apache 2.0
Bàn tay đẩy sang phải Twitter/X emoji Twitter/X CC-BY 4.0
Bàn tay đẩy sang phải Noto Animated emoji Noto Animated Apache 2.0
Bàn tay đẩy sang phải Fluent 3D emoji Fluent 3D MIT
Bàn tay đẩy sang phải OpenMoji emoji OpenMoji CC BY-SA 4.0

ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.

💬 Tin nhắn mẫu

Sao chép và chia sẻ

🫸 Không đời nào!

🫸 Tôi không nghĩ vậy.

🫸 Đừng làm điều đó!

🫸 Hãy lùi lại!

🫸 Cẩn thận!

🌍 Xem bằng ngôn ngữ khác

💡 Mẹo sử dụng

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy cân nhắc ý nghĩa của emoji trong các nền văn hóa khác nhau để tránh hiểu lầm.

💡

Kết hợp với các emoji khác

Kết hợp 🫸 với các emoji khác để làm rõ ý nghĩa của bạn. Ví dụ: 🚫🫸

💡

Sử dụng để thể hiện sự kiên quyết

Emoji này rất hữu ích khi bạn muốn thể hiện sự kiên quyết trong việc từ chối hoặc ngăn cản điều gì đó.

💻 Mã cho lập trình viên

U+1FAF8
🫸
\1FAF8
\u{1FAF8}

🏷️ Từ khóa

bàn tay đẩy ngăn cản từ chối dừng lại bảo vệ che chắn khoảng cách cử chỉ tay