Mặt bị thương
Biểu tượng cho một người bị thương ở đầu, có thể do tai nạn hoặc bệnh tật. Thường dùng để thể hiện sự cảm thông hoặc lo lắng.
Hướng dẫn sử dụng emoji liên quan đến vết thương, đau ốm và phục hồi. Thể hiện sự quan tâm và thấu hiểu thông qua emoji.
Sao chép emoji phổ biến chỉ với một cú nhấp
Những mashup thú vị được tạo bằng cách kết hợp emoji Vết Thương với Emoji Kitchen. Tải xuống và sử dụng tự do.
Giúp phát triển bộ sưu tập Vết Thương! Đề xuất emoji hoặc ký hiệu bạn nghĩ còn thiếu và đóng góp cho cộng đồng.
💡 Thiếu emoji/ký hiệu nào không?
Biểu tượng cho một người bị thương ở đầu, có thể do tai nạn hoặc bệnh tật. Thường dùng để thể hiện sự cảm thông hoặc lo lắng.
Biểu tượng cho một miếng băng dán, thường dùng để che vết thương nhỏ. Thể hiện sự chữa lành và bảo vệ.
Biểu tượng cho ống tiêm, thường dùng trong y tế để tiêm thuốc hoặc lấy máu. Có thể dùng để nói về việc tiêm phòng hoặc điều trị.
Biểu tượng cho xe cứu thương, phương tiện vận chuyển người bệnh đến bệnh viện. Dùng để thể hiện tình huống khẩn cấp hoặc cần sự giúp đỡ y tế.
Noto Animated
Apache 2.0
ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.
Sao chép và chia sẻ
Sử dụng các emoji liên quan đến vết thương để thể hiện sự quan tâm đến người khác khi họ bị thương hoặc ốm.
Sử dụng emoji để nhắc nhở người khác cẩn thận và tránh bị thương.
Sử dụng emoji để gửi lời chúc phục hồi nhanh chóng đến những người đang bị thương hoặc ốm.
Nội dung này được tạo bằng công nghệ AI, được làm phong phú với dữ liệu Unicode Consortium và đóng góp của cộng đồng. Công bố AI →