Mũi tên phải
Biểu thị hướng đi tiếp theo, hoặc điều gì đó xảy ra sau. Thường được dùng để chỉ thứ tự hoặc kết quả.
Hướng dẫn sử dụng emoji cho từ "Sau" trong tiếng Việt. Tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng các emoji liên quan đến thứ tự, thời gian và kết quả.
Sao chép emoji phổ biến chỉ với một cú nhấp
Những mashup thú vị được tạo bằng cách kết hợp emoji Sau với Emoji Kitchen. Tải xuống và sử dụng tự do.
Giúp phát triển bộ sưu tập Sau! Đề xuất emoji hoặc ký hiệu bạn nghĩ còn thiếu và đóng góp cho cộng đồng.
💡 Thiếu emoji/ký hiệu nào không?
Biểu thị hướng đi tiếp theo, hoặc điều gì đó xảy ra sau. Thường được dùng để chỉ thứ tự hoặc kết quả.
Biểu thị thời gian trôi qua, và điều gì đó sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian. Thường dùng để ám chỉ sự chờ đợi.
Biểu thị một việc gì đó đã hoàn thành, và điều gì đó sẽ xảy ra sau đó. Thường dùng để xác nhận hoặc báo cáo tiến độ.
Noto Animated
Apache 2.0
ℹ️ Tất cả hình ảnh hiển thị đều từ nguồn mã nguồn mở (Apache 2.0, MIT, CC-BY 4.0, CC BY-SA 4.0) và miễn phí sử dụng.
Sao chép và chia sẻ
Dùng emoji mũi tên để chỉ thứ tự các bước hoặc sự kiện.
Sử dụng emoji đồng hồ cát để ám chỉ một khoảng thời gian sẽ trôi qua trước khi điều gì đó xảy ra.
Dùng emoji đánh dấu để báo hiệu một việc đã xong và điều gì đó sẽ xảy ra sau đó.
Nội dung này được tạo bằng công nghệ AI, được làm phong phú với dữ liệu Unicode Consortium và đóng góp của cộng đồng. Công bố AI →